Font size
S
M
L
XL
WorksheetsVietnamese - Numbers
Total questions: 10
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
95
a)
Chín mươi năm
b)
Chín mươi lăm
c)
Chín mươi nhăm
2.
14 , 24 (choose 2)
a)
mười tư, hai tư
b)
mười bốn, hai bốn
c)
mười bốn, hai tư
d)
mười tư, hai tư
3.
mười một cộng (plus) sáu mươi bằng (equal) ...
a)
bảy mươi một
b)
bảy mươi
c)
sáu mươi chín
d)
bảy mươi mốt
4.
Có mấy con gà?
a)
lăm
b)
bốn
c)
năm
d)
ba
5.
1 624 000
a)
một triệu sáu trăm hai tư nghìn
b)
một triệu sáu hai trăm bốn nghìn
c)
một triệu sáu trăm hai mươi nghìn
6.
một triệu không trăm mười ba nghìn không trăm năm mươi
a)
1.013,500
b)
1,013,005
c)
1,113, 500
d)
1,013,050
7.
2,500,000 (choose 2)
a)
Hai triệu năm trăm linh năm nghìn
b)
Hai triệu rưỡi
c)
Hai triệu năm trăm nghìn
d)
Hai triệu lăm trăm nghìn
8.
a)
1 tỷ
b)
1 triệu
c)
1 nghìn
d)
100 triệu
9.
một triệu sáu trăm linh tám nghìn hai trăm linh một đồng
a)
1,618,210 VND
b)
1,608,201 VND
c)
1,608,210 VND
d)
1,600,821 VND
10.
Số điện thoại của bạn là gì?
4 lines
Reset
