NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsBài 10
Total questions: 18
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
người đàn ông
a)
こども
b)
おとこのひと
c)
おとこのこ
d)
ところ
2.
nước mắm
a)
ナンプラー
b)
ナメプラ
c)
ナソプラー
d)
ナムプラー
3.
Con gấu trúc
a)
ハンダ
b)
パンダ
c)
パンチ
d)
パンコン
4.
Bên trái
a)
なか
b)
みぎ
c)
ひだり
d)
となり
5.
Bên ngoài
a)
とそ
b)
ちかく
c)
となり
d)
そと
6.
Bên dưới
a)
した
b)
うえ
c)
まえ
d)
うしろ
7.
Trước nhà ga
a)
まどのうえ
b)
まどのまえ
c)
えきのまえ
d)
えきのうしろ
8.
まど
a)
Tủ lạnh
b)
Cửa sổ
c)
Cửa chính
d)
Phía sau
9.
Công tắc
a)
パンチ
b)
サンドイッチ
c)
スイッチ
d)
ホッチキス
10.
きっさてん
a)
Giá sách
b)
Cửa hàng tiện lợi
c)
cửa hàng
d)
Quán giải khát
11.
bé gái
a)
おんなのひと
b)
おんなのこ
c)
おとこのこ
d)
おとこのひと
12.
Tủ lạnh
a)
れいぞうこう
b)
れいぞこう
c)
れいぞうこ
d)
れぞうこ
13.
Con mèo trắng
a)
しろいねこ
b)
くろいねこ
c)
くろいいぬ
d)
しろいいぬ
14.
Bên phải hòm thư
a)
ひだりのポスト
b)
ポストのひだり
c)
みぎのポスト
d)
ポストのみぎ
15.
Phía sau cửa hàng tiện lợi
a)
コンビニのそと
b)
コンビニのまえ
c)
コンビニのうしろ
d)
コンビニのした
16.
Điểm lên xuống xe bus
a)
バスいけば
b)
バスのりば
c)
バスのれば
d)
バスうりば
17.
はこのなか
a)
Thuốc lá
b)
Trứng
c)
Trong hộp
d)
Vỏ hộp
18.
có con
a)
こどもがあります
b)
こぢもがいません
c)
どもこがいます
d)
こどもがいなす
Reset
