wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Japanese - Bài 1- Part 1

Total questions: 32

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Nhật Bản

a)

わたし

b)

(お)なまえ

c)

にほん

d)

かんこく

2.

Hàn Quốc

a)

かんこく

b)

(お)なまえ

c)

ちゅうごく

d)

アメリカ

3.

Trung Quốc

a)

ロシア

b)

かんこく

c)

(お)しごと

d)

ちゅうごく

4.

Mỹ

a)

アメリカ

b)

にほんごがっこう

c)

きょうし

d)

にほん

5.

Ý

a)

アメリカ

b)

タイ

c)

イタリア

d)

だいがく

6.

Úc

a)

オーストラリア

b)

~じん

c)

はじめまして

d)

ロシア

7.

Nga

a)

イタリア

b)

がくせい

c)

あのう

d)

ロシア

8.

Thái Lan

a)

ロシア

b)

かんこく

c)

タイ

d)

ちゅうごく

9.

Trường trung học phổ thông ( cấp 3 )

a)

こうこう

b)

きょうし

c)

(お)しごと

d)

かいしゃいん

10.

Trường đại học

a)

にほんごがっこう

b)

だいがく

c)

せんせい

d)

かいしゃいん

11.

Trường tiếng nhật

a)

にほんごがっこう

b)

かんこく

c)

(お)くに

d)

こうこう

12.

Công việc ( bạn )

a)

こうこう

b)

かいしゃいん

c)

だいがく

d)

(お)しごと

13.

Học sinh

a)

だいがく

b)

がくせい

c)

かいしゃいん

d)

きょうし

14.

Thầy / Cô giáo

a)

きょうし

b)

がくせい

c)

きょうし

d)

せんせい

15.

Giáo viên

a)

こうこう

b)

せんせい

c)

きょうし

d)

オーストラリア

16.

Nhân viên văn phòng

a)

かいしゃいん

b)

せんせい

c)

せんせい

d)

しゃいん

17.

Nhân viên của công ty nào đó

a)

しゃいん

b)

せんせい

c)

にほん

d)

かんこく

18.

Anh/chị/ông/bà/bạn

a)

かいしゃいん

b)

~さん

c)

こうこう

d)

にほんごがっこう

19.

Người ( nước nào )

a)

~じん

b)

ちゅうごく

c)

がくせい

d)

きょうし

20.

Tiếng ( nước nào )

a)

だいがく

b)

(お)しごと

c)

~ご

d)

(お)しごと

21.

Ở đâu / phía nào

a)

(お)しごと

b)

こうこう

c)

ちゅうごく

d)

わたし

22.

Đất nước của bạn là nước nào

a)

こちらこそ

b)

はじめまして

c)

かいしゃいん

d)

お国 はどちらですか。

23.

Xin chào ( lần đầu gặp mặt )

a)

にほん

b)

はじめまして

c)

しゃいん

d)

そうですか。

24.

Rất mong nhận được sự giúp đỡ của bạn

a)

(どうぞ)よろしくお願いします。

b)

こちらこそ

c)

こうこう

d)

わたし

25.

Tôi cũng vậy !

a)

わたし

b)

そうですか。

c)

こちらこそ

d)

にほんごがっこう

26.

Anh/chị ơi

a)

あのう

b)

せんせい

c)

かんこく

d)

ちゅうごく

27.

Xin lỗi...cho tôi hỏi...

a)

こちらこそ

b)

がくせい

c)

ちゅうごく

d)

すみません

28.

Anh/chị ơi,cho tôi hỏi một chút

a)

こうこう

b)

あのう、すみません。

c)

(お)しごと

d)

きょうし

29.

Thế à

a)

(お)なまえ

b)

しゃいん

c)

そうですか。

d)

はどちらですか。

30.

Tôi

a)

わたし

b)

ちゅうごく

c)

(お)くに

d)

だいがく

31.

Tên ( bạn )

a)

ちゅうごく

b)

(お)なまえ

c)

こうこう

d)

がくせい

32.

Đất nước ( bạn )

a)

ちゅうごく

b)

せんせい

c)

かいしゃいん

d)

(お)くに