wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCABULARY TEST- GRADE 6- UNIT 8 (P2)

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Nghề nghiệp, sự nghiệp

(a)  

2.

Xin chúc mừng

(a)  

3.

Thiết bị, dụng cụ

(a)  

4.

Mệt nhoài, mệt lử, kiệt sức

(a)  

5.

Tuyệt (adj)

(a)  

6.

Mạnh khỏe, cân đối

(a)  

7.

Kính (để bơi)

(a)  

8.

Trung tâm thể dục

(a)  

9.

kéo dài (v)

(a)  

10.

Cái vợt (cầu lông)

(a)  

11.

Coi là (v)

(a)  

12.

Ván trượt (n)/ trượt ván (v)

(a)  

13.

Trượt tuyết (v), ván trượt tuyết (n)

(a)  

14.

Cuộc đua thể thao

(a)  

15.

Khỏe mạnh, dáng thể thao

(a)