NEW
Font size
WorksheetsTự nhiên Nhật Bản
Total questions: 10
Worksheet time: 3mins
Diện tích của Nhật Bản là
378 nghìn km2.
478 nghìn km2.
578 nghìn km2.
387 nghìn km2.
Quần đảo Nhật Bản nằm ở khu vực
Nam Á.
Đông Á.
Đông Nam Á.
Bắc Á.
Đảo lớn nhất chiếm 61% diện tích của Nhật Bản là
Xi-cô-cư.
Kiu-xiu.
Hôn-su.
Hô-cai-đô.
Nhật Bản nằm trong khu vực khí hậu
nhiệt đới gió mùa.
ôn đới hải dương.
gió mùa, mưa nhiều.
ôn đới lục địa khắc nghiệt.
Khoáng sản nào có trữ lượng khá đáng kể ở Nhật Bản?
than đá, vàng.
than đá, đồng.
vàng, đồng.
uranium, chì.
Địa hình chủ yếu của Nhật Bản là
đồng bằng.
đồi núi.
đầm lầy.
cao nguyên.
Nhật Bản giáp với
Đại Tây Dương.
Ấn Độ Dương.
Biển Đông.
Thái Bình Dương.
Đặc điểm nào không đúng với tự nhiên Nhật Bản?
Có nhiều ngư trường lớn ven biển.
Khí hậu phân hóa từ Bắc xuống Nam.
Thường xuyên có động đất, núi lửa.
Giàu khoáng sản.
Nhật Bản thường xuyên có động đất, sóng thần là do
là một đất nước quần đào.
biến đổi khí hậu, nước biển dâng.
nằm trên vành đai lửa Thái Bình Dương.
hậu quả của bom hạt nhân.
Nơi lạnh nhất của Nhật Bản là
Hô-cai-đô.
Kyoto.
Osaka.
Tokio.
