WorksheetsHFW Week 18 Vietnamese
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
bàn tay
a)
foot
b)
hand
c)
head
d)
mouth
2.
khác
a)
different
b)
same
c)
near
d)
close
3.
con sông
a)
river
b)
sky
c)
mountain
d)
farm
4.
có thể
a)
yes
b)
no
c)
maybe
d)
sure
5.
không khí
a)
moon
b)
sun
c)
clouds
d)
air
6.
đột ngột
a)
surprise
b)
wow
c)
afraid
d)
suddenly
7.
Ngoài trời _______ _______ rất tốt.
a)
có thể
b)
không khí
c)
con sông
d)
bàn tay
8.
Em thấy có nhiều con cá ở trong ______ ________.
a)
bàn tay
b)
con sông
c)
trên cây
d)
trên trời
9.
Các em đang chơi vui ngoài sân _______ ________ trời mưa đến.
a)
có thể
b)
con sông
c)
ngày mai
d)
đột ngột
10.
Em có đôi _______ _________ rất xinh.
a)
khác nhau
b)
bàn tay
c)
con cá
d)
nhà thờ
100 %
