Worksheets言葉(26-30)
Total questions: 15
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
Nhai (v)?
a)
かみます
b)
かびます
c)
かよいます
d)
おとします
2.
Vỡ ( V) ?
a)
こわれます
b)
われます
c)
よごれます
d)
はずれます
3.
Đám ma (n) ?
a)
おしょうしき
b)
おそしき
c)
そうしき
d)
じょうしき
4.
鏡(かがみ):?
a)
Gương
b)
Lọ hoa
c)
Hành lang
d)
Ngăn kéo
5.
かざります:?
a)
Trang trí
b)
Xếp hàng
c)
Trồng cây
d)
Dán
6.
Cái ao ( n ) ?
a)
いけ
b)
すみ
c)
こうばん
d)
いき
7.
Chuẩn bị bài mới ( v ) ?
a)
よしゅうします
b)
ふくしゅうします
c)
れんしゅうします
d)
まとめます
8.
むりょう
a)
Miễn phí
b)
Thức ăn
c)
Tài liệu
d)
Kí túc xá
9.
じゅうどう ?
a)
Nhu đạo
b)
Nhệ thuật cắm hoa
c)
Địa chỉ
d)
Hàng xóm
10.
Đăng kí (v) ?
a)
さんかします
b)
さがします
c)
もうしこみます
d)
ちがいます
11.
Thư điện tử
a)
でんしメール
b)
でんきメール
c)
でんしてがみ
d)
じどうてがみ
12.
主人公(しゅじんこう)?
a)
Nhân vật chính
b)
Chồng
c)
Nhân viên lễ tân
d)
Người quản lý
13.
Sóng : ?
a)
なみ
b)
けしき
c)
けいしき
d)
こえ
14.
Mở ( lớp học ) ?
a)
ひらきます
b)
たてます
c)
できます
d)
とります
15.
はっきり
a)
Rõ ràng
b)
Tương đối
c)
Đại khái
d)
Khoanrg~, chừng ~
100 %
