wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 6: Global warming

Total questions: 10

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Bệnh dễ lây truyền

(a)  

2.

nạn đói

(a)  

3.

hấp thụ

(a)  

4.

dấu chân cacbon

(a)  

5.

Find the OPPOSITE meaning word with: Criticise

a)

blame

b)

commend

c)

condemn

d)

denounce

6.

STRESS

a)

famine

b)

global

c)

absorb

d)

threaten

7.

thảm họa

(a)  

8.

năng lượng thay thế

(a)  

9.

thực vật

(a)  

10.

đóng góp cho

(a)