Font size
Worksheets82 Đề
Total questions: 141
Worksheet time: 2hrs 21mins
Reject to
(a)
Embrace
(a)
Escalation
(a)
companion (n)
(a)
associate (n)
(a)
company (n)
(a)
partner (n)
(a)
shred (v0
(a)
rip (v)
(a)
tear (v)
(a)
prominent (a)
(a)
renowned for
(a)
notorious (a)
(a)
distinguised (a)
(a)
converted
(a)
illegal
(a)
lawless
(a)
strain
(a)
have my eye on
(a)
keep my eye glued
(a)
strain your eye
(a)
considerate
(a)
fashion conscious
(a)
conscious ofa
(a)
get over
(a)
get through
(a)
get by
(a)
get off
(a)
keep up
(a)
keep back
(a)
keep in
(a)
keep on
(a)
handle
(a)
round-about
(a)
bypass
(a)
a lay-by
(a)
a flyover
(a)
break away
(a)
break downs
(a)
break in/into
(a)
make over
(a)
take up
(a)
answered for
(a)
accounted for
(a)
accuse of
(a)
decide
(a)
contractual relationship
(a)
absence
(a)
empowering
(a)
pretension
(a)
abstinence
(a)
come out of sb shell
(a)
hold off
(a)
get away
(a)
give out
(a)
old hand
(a)
eager beavers
(a)
fight tooth and nail
(a)
rank and file
(a)
distinguish
(a)
distinct
(a)
distinctive
(a)
distinguished
(a)
warn sb (not) to V
(a)
could have P2
(a)
should have p2
(a)
disposable
(a)
approvals of
(a)
fraught
(a)
justice
(a)
deviant promoters
(a)
detention
(a)
overflowing
(a)
tolerable
(a)
breathtaking
(a)
unspoilt
(a)
unadorned
(a)
untouched
(a)
attention-seeking
(a)
cảnh báo về cái gì ( đừng làm gì )
(a)
gây hại cho ai, cái gì
(a)
chứng chỉ hoàn thành khóa học
(a)
đa dạng, dồi dào
(a)
chuyên sâu, nghiêm trọng
(a)
hơi, nhẹ
(a)
nhiều, quá mức
(a)
không có sai sót gì, phòng TH bất trắc
(a)
ủng hộ
(a)
cho phép
(a)
thuyết phục
(a)
thành tựu
(a)
nếu thời tiết cho phép
(a)
đa dạng về
(a)
hưởng thụ, thưởng thức
(a)
khó đọc
(a)
thâm niên
(a)
ban giám hiệu
(a)
khen ngợi
(a)
không tránh khỏi
(a)
quan trọng
(a)
trấn an tinh thần
(a)
trấn an hành động
(a)
insure
(a)
nổi tiếng
(a)
thông báo 1 tin buồn
(a)
bắt buộc
(a)
cấm
(a)
bảo vệ
(a)
khích lệ, động viên
(a)
once in a while
(a)
có khuynh hướng
(a)
miễn nhiễm
(a)
sẵn sàng
(a)
phá hủy
(a)
loại bỏ
(a)
tùy ý sử dụng
(a)
có hy vọng làm j
(a)
bất ngờ
(a)
biết ơn
(a)
ghé thăm
(a)
tập trung
(a)
ủng hộ, hỗ trợ
(a)
cản trở ai
(a)
bảo tồn, bảo quản
(a)
reserved
(a)
thiếu thận trọng
(a)
vui vẻ
(a)
bằng cả trái tim ư
(a)
xây dựng mối quan hệ tốt với ai
(a)
vùng ngoại ô
(a)
cựa quậy, sốt ruột
(a)
quấy rối
(a)
cầm , nắm vụng về
(a)
làm bối rối
(a)
làm xong rồi
(a)
làm theo đơn
(a)
sinh ra vì, làm theo yêu cầu
(a)
làm ở nhà
(a)
ngã
(a)
đang bận bịu
(a)
đi dạo chơi
(a)
