wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Check từ mới đến bài 30

Total questions: 29

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

こたえます

a)

Hỏi

b)

Trả lời

c)

Thăm nhà

d)

Báo cáo

2.

たおれます

a)

Đổ

b)

Gập

c)

Vỡ

d)

Rách

3.

ふくざつ

a)

Đơn giản

b)

Trôi chảy

c)

Phức tạp

d)

Dài dòng

4.

やせます

a)

Tròn

b)

Béo

c)

Gầy như ss

d)

Vuông

5.

かたい

a)

Đẹp

b)

Bền

c)

Mềm

d)

Cứng

6.

かなしい

a)

Buồn

b)

Ghen tị

c)

Hạnh phúc

d)

Khóc

7.

がっかりします

a)

Buồn

b)

Thất vọng

c)

Buồn ngủ

d)

Vui

8.

そだてます

a)

Đón

b)

Tiễn

c)

Chăm sóc, nuôi lớn

d)

Cho ăn

9.

Vận chuyển

a)

運びます

b)

話します

c)

はきます

d)

まわします

10.

はんこ

a)

Con dấu

b)

Son môi

c)

Đèn bàn

11.

Khen

a)

ほめます

b)

おこります

c)

かなしみ

d)

うめます

12.

しかります

a)

Phạt

b)

Mắng

c)

Khen

d)

Thưởng

13.

Mời, rủ, dụ dỗ

a)

しょうたいします

b)

さそいます

c)

まよいます

d)

さわります

14.

よごします

a)

Bẩn

b)

Làm bẩn

c)

Giặt

d)

Xé rách

15.

Dẫm lên

a)

ふくざつ

b)

ふきます

c)

ふみます

16.

ゆしゅつします

a)

Nhập khẩu

b)

Xuất nhập nhẩu

c)

Xuất khẩu

17.

a)

 Cơm

b)

Gạo

c)

Lúa mì

18.

Giải thích, thuyết minh

a)

説明します

b)

発見します

c)

発表します

19.

行います

a)

Đi

b)

Đến

c)

Về

d)

Tổ chức

20.

Tiết kiệm tiền

a)

ちんぎんします

b)

はらいます

c)

ちょきんします

21.

仕事になれる

a)

 Bắt đầu công việc

b)

Thúc công việc

c)

Từ chức

d)

Làm quen với công việc

22.

やっと

a)

Nhìn lướt qua

b)

Chỉnh chu

c)

Nghiêm túc

d)

Cuối cùng thì

23.

(Đồ ăn) hỏng, ôi thui

a)

いいにおいがする

b)

くさります

c)

ゆるい

d)

かゆい

24.

ぜったいに

a)

Cuối cùng thì

b)

Khá là

c)

Tuyệt đối

d)

Nhất định

25.

Trong khả năng có thể

a)

ほとんど

b)

なるほど

c)

できるだけ

d)

できますように

26.

病気がなおった

a)

Chữa bệnh

b)

Khỏi bệnh

c)

Nhập viện

d)

Bị bệnh

27.

Nhập vào, gõ vào

a)

にゅうしゃします

b)

にゅうがくします

c)

にゅういんします

d)

にゅうりょくします

28.

正しい

a)

Khó

b)

Sai

c)

Chính xác

d)

Chăm chỉ

29.

Giấy phép, sự cho phép

a)

きょか

b)

きょかい

c)

きょうか

d)

きょがい