Font size
WorksheetsCheck từ mới đến bài 30
Total questions: 29
Worksheet time: 2mins
こたえます
Hỏi
Trả lời
Thăm nhà
Báo cáo
たおれます
Đổ
Gập
Vỡ
Rách
ふくざつ
Đơn giản
Trôi chảy
Phức tạp
Dài dòng
やせます
Tròn
Béo
Gầy như ss
Vuông
かたい
Đẹp
Bền
Mềm
Cứng
かなしい
Buồn
Ghen tị
Hạnh phúc
Khóc
がっかりします
Buồn
Thất vọng
Buồn ngủ
Vui
そだてます
Đón
Tiễn
Chăm sóc, nuôi lớn
Cho ăn
Vận chuyển
運びます
話します
はきます
まわします
はんこ
Con dấu
Son môi
Đèn bàn
Khen
ほめます
おこります
かなしみ
うめます
しかります
Phạt
Mắng
Khen
Thưởng
Mời, rủ, dụ dỗ
しょうたいします
さそいます
まよいます
さわります
よごします
Bẩn
Làm bẩn
Giặt
Xé rách
Dẫm lên
ふくざつ
ふきます
ふみます
ゆしゅつします
Nhập khẩu
Xuất nhập nhẩu
Xuất khẩu
米
Cơm
Gạo
Lúa mì
Giải thích, thuyết minh
説明します
発見します
発表します
行います
Đi
Đến
Về
Tổ chức
Tiết kiệm tiền
ちんぎんします
はらいます
ちょきんします
仕事になれる
Bắt đầu công việc
Thúc công việc
Từ chức
Làm quen với công việc
やっと
Nhìn lướt qua
Chỉnh chu
Nghiêm túc
Cuối cùng thì
(Đồ ăn) hỏng, ôi thui
いいにおいがする
くさります
ゆるい
かゆい
ぜったいに
Cuối cùng thì
Khá là
Tuyệt đối
Nhất định
Trong khả năng có thể
ほとんど
なるほど
できるだけ
できますように
病気がなおった
Chữa bệnh
Khỏi bệnh
Nhập viện
Bị bệnh
Nhập vào, gõ vào
にゅうしゃします
にゅうがくします
にゅういんします
にゅうりょくします
正しい
Khó
Sai
Chính xác
Chăm chỉ
Giấy phép, sự cho phép
きょか
きょかい
きょうか
きょがい
