wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

漢字クイズ①

Total questions: 15

Worksheet time: 80secs

Name
Class
Date
1.

下の かん字は どう 読みますか。

【正月】

a)

しょうがつ

b)

しようがつ

c)

しゅうがつ

d)

しょうげつ

2.

下の かん字は どう 読みますか。

【多い】

a)

ああい

b)

おあい

c)

おおい

d)

おい

3.

下の かん字は どう 読みますか。

【少ない】

a)

すこない

b)

すくない

c)

つくない

d)

むくない

4.

下の かん字は どう 読みますか。

【正しい】

a)

おかしい

b)

ただしい

c)

だたしい

d)

あたらしい

5.

下の ことばは かんじで どう かきますか。

【うみ】

a)

b)

c)

d)

6.

下の ことばは かんじで どう かきますか。

【ともだち】

a)

左だち

b)

右だち

c)

石だち

d)

友だち

7.

下の かん字は どう 読みますか。

【新しい】

a)

ただしい

b)

いとしい

c)

おたらしい

d)

あたらしい

8.

下の ことばは かんじで どう かきますか。

【しんぶん】

a)

新聞

b)

新間

c)

親聞

d)

新耳

9.

下の ことばは かんじで どう かきますか。

【すこし】

a)

小こし

b)

少こし

c)

少し

d)

歩こし

10.

Hãy chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.

__、あけまして おめでとうございます。

a)

新聞

b)

新年

c)

d)

学校

11.

Hãy chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.

このカメラは __ 高いです。

a)

少ない

b)

多く

c)

少し

d)

正しくない

12.

Từ nào ứng với hình? Gõ A/B/C hoặc D vào ô trả lời.

A. 海

B. 新聞

C. 友だち

D. 正月

(a)  

13.

Hãy chọn nghĩa của từ sau:【少ない】

a)

nhiều

b)

ít

c)

hơi hơi, một chút

d)

đúng, chính xác

14.

Chữ "Tân" có tổng cộng bao nhiêu nét? Hãy nhập một số vào ô trả lời.

(a)  

15.

Hình nào minh họa cho Hán tự dưới đây?

【海】

a)
b)
c)
d)