wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Revision: Topic 3

Total questions: 50

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

undertake (v)

a)

tiến hành

b)

bắt đầu

c)

tiếp cận

d)

gợi ý

2.

assume (v)

a)

yêu thích

b)

cho rằng

c)

gọi điện

d)

tin tưởng

3.

occasionally (adv)

a)

cẩn thận

b)

thỉnh thoảng

c)

hiệu quả

d)

thông thường

4.

assist (v)

a)

mua bán

b)

bao gồm

c)

hỗ trợ

d)

tiếp tục

5.

satisfied (adj)

a)

khó khăn

b)

đa dạng

c)

hài lòng

d)

quan trọng

6.

manner

a)

cách thức

b)

khu vực

c)

điểm số

d)

quyền lợi

7.

responsible (adj)

a)

hào phóng

b)

cơ bản

c)

chịu trách nhiệm

d)

quả quyết

8.

conduct (v)

a)

yêu cầu

b)

quay lại

c)

tạo ra

d)

tiến hành

9.

adjust (v)

a)

đồng ý

b)

chi tiêu

c)

điều chỉnh

d)

gây ra

10.

personnel (n)

a)

nhân sự

b)

quản lý

c)

đồng nghiệp

d)

cộng đồng

11.

agree (v)

a)

mô tả

b)

đồng ý

c)

chạm tới

d)

hiểu biết

12.

supervise (v)

a)

nhớ lại

b)

nhận được

c)

giám sát

d)

xem xét

13.

coworker (n)

a)

đồng nghiệp

b)

thành viên

c)

đồng đội

d)

chủ tịch

14.

direct (v)

a)

mong chờ

b)

sản xuất

c)

cho phép

d)

chỉ dẫn

15.

confidential (adj)

a)

hiệu quả

b)

tuyệt mật

c)

khỏe mạnh

d)

lịch sự

16.

assign (v)

a)

tranh cãi

b)

đảm bảo

c)

đề cập

d)

phân công

17.

leading (adj)

a)

hàng đầu

b)

ổn định

c)

hiện có

d)

thú vị

18.

formal (adj)

a)

thực tế

b)

chính thức

c)

hứu ích

d)

toàn bộ

19.

remove (v)

a)

từ chức

b)

liên quan

c)

xác minh

d)

thông báo

20.

collect (v)

a)

đại diện

b)

thu thập

c)

thảo luận

d)

xảy ra

21.

coordinate (v)

a)

tuyển dụng

b)

cho quyền

c)

đạt được

d)

điều phối

22.

hardly (adv)

a)

thường thường

b)

hầu như không

c)

gần đây

d)

mạnh mẽ

23.

abstract (n,adj)

a)

bản tóm tắt

b)

khoảnh khắc

c)

văn phòng

d)

nghiên cứu

24.

directory (n)

a)

kết quả

b)

giáo dục

c)

danh bạ

d)

kinh doanh

25.

accountable (adj)

a)

thuộc về điện

b)

truyến thồng

c)

tài chính

d)

chịu trách nhiệm

26.

skillfully (adv)

a)

khéo léo

b)

thơm ngon

c)

nhẹ nhàng

d)

bất cẩn

27.

exclusive (adj)

a)

y tế

b)

độc quyền

c)

rõ ràng

d)

thực tế

28.

intention (n)

a)

hệ thống

b)

chương trình

c)

ý định

d)

vấn đề

29.

transform (v)

a)

xu hướng

b)

xứng đáng

c)

biến đổi

d)

phá hủy

30.

respectful (adj)

a)

tôn trọng

b)

chấp nhận được

c)

thích nghi được

d)

lịch sự

31.

duplicate (n)

a)

bản sao

b)

thảo luận

c)

thông tin

d)

xây dựng

32.

contrary (n)

a)

áp lực

b)

đối lập

c)

thuốc

d)

vải vóc

33.

disturbing (adj)

a)

ngạc nhiên

b)

sẵn sàng

c)

ngay lập tức

d)

quấy rầy

34.

engage (v)

a)

truy cập

b)

đáp ứng

c)

tham gia

d)

thích nghi

35.

foster (v)

a)

ngưỡng mộ

b)

thúc đẩy

c)

nâng cao

d)

hủy bỏ

36.

neutrality (n)

a)

hàng hóa

b)

trung lập

c)

ô nhiễm

d)

lời khuyên

37.

widely (adv)

a)

rộng rãi

b)

lười biếng

c)

bất cẩn

d)

chăm chỉ

38.

sophisticated (adj)

a)

chịu trách nhiệm

b)

cạnh tranh

c)

tinh vi

d)

quan trọng

39.

timely (adj)

a)

gần đây

b)

trước kia

c)

sống động

d)

muộn

40.

realistically (adv)

a)

chủ yếu

b)

thực tế

c)

tổng quan

d)

đặc biệt

41.

promptly (adv)

a)

cụ thể

b)

nhanh chóng

c)

tồi tệ

d)

đặc biệt

42.

accessible (adj)

a)

nghiêm trọng

b)

thông thường

c)

có thể tiếp cận

d)

gần đây

43.

implement (v)

a)

kỉ niệm

b)

phân loại

c)

cam kết

d)

thực thi

44.

feedback (n)

a)

phản hồi

b)

lời khuyên

c)

thông tin

d)

điều phối

45.

outstanding (adj)

a)

nhanh chóng

b)

xuất sắc

c)

bất lợi

d)

thuận lợi

46.

inform (v)

a)

kết hợp

b)

phàn nàn

c)

thông báo

d)

phỏng vấn

47.

replacement (n)

a)

quảng cáo

b)

bằng chứng

c)

giàu có

d)

thay thế

48.

announcement (n)

a)

sự thông báo

b)

phong cảnh

c)

tham khảo

d)

giải trí

49.

permanently (adv)

a)

chính xác

b)

lâu dài

c)

thành thạo

d)

ầm ĩ

50.

fulfill (v)

a)

ảnh hưởng

b)

kiểm tra

c)

hoàn thành

d)

mong đợi