Worksheetstoán xăng ty met khối; đề xi mét khối ; mét khối
Total questions: 15
Worksheet time: 14mins
Viết số thích hợp vào chỗ chấm
3dm3 = .... cm3
30
300
3000
Viết số thích hợp vào chỗ chấm
1001 dm3 =... cm3
1
10
100
5001 m3 =... cm3
Số thích hợp vào chỗ chấm là:
500
5000
500 000
2000
20 000
Viết số thích hợp vào chỗ chấm
2,5m3 = .... cm3
25
2500
2 500 000
250 000
1,245 dm3= ..... cm3
124,5
1245
12450
0,1245
Số để điền vào chỗ .... trong phép đổi 97,64 cm3 = ... dm3
9764
0,9764
0,09764
9,764
12,135 dm3= ................... cm3
0,12135
1213,5
12 135
12 135 000
1969 cm3 = ............ dm3
1,969
0,1969
1969
1960
43dm3 = ........... cm3
75
750
7 500
75 000
"Không phẩy chín trăm mười lăm mét khối" viết là:
0,915 m3
0,9015 m3
0,915 dm3
9,015 m3
27dm3 5cm3 = ..... dm3
27,5
27,05
27,005
27,0005
"Không phẩy tám trăm mười lăm mét khối" viết là:
0,815 m3
0,8015 m3
0,815 dm3
8,015 m3
32 dm3 = ......... m3
320
0,032
32000
3200
57 dm3 5 cm3 = .......... dm3
57,5
57,05
57,005
57,0005
1969 cm3 = ............ dm3
1,969
0,1969
1969
1960
