Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

toán xăng ty met khối; đề xi mét khối ; mét khối

Total questions: 15

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Viết số thích hợp vào chỗ chấm

3dm3 = .... cm3

a)

30

b)

300

c)

3000

2.

Viết số thích hợp vào chỗ chấm
 1100\frac{1}{100}  dm3dm^3  =...  cm3cm^3   

a)

1

b)

10

c)

100

3.

 1500\frac{1}{500}^{ }   m3m^3  =...  cm3cm^3  

Số thích hợp vào chỗ chấm là:

a)

500

b)

5000

c)

500 000

d)

2000

e)

20 000

4.

Viết số thích hợp vào chỗ chấm

2,5m3 = .... cm3

a)

25

b)

2500

c)

2 500 000

d)

250 000

5.

 1,245 dm3= ..... cm31,245\ dm^3=\ .....\ cm^3  

a)

124,5

b)

1245

c)

12450

d)

0,1245

6.

 Số để điền vào chỗ .... trong phép đổi  97,64 cm3 = ... dm397,64\ cm^3\ =\ ...\ dm^3  

a)

9764

b)

0,9764

c)

0,09764

d)

9,764

7.

12,135 dm3= ................... cm3

a)

0,12135

b)

1213,5

c)

12 135

d)

12 135 000

8.

1969 cm3cm^3  = ............ dm3dm^3  

a)

1,969

b)

0,1969

c)

1969

d)

1960

9.


 34dm3\frac{3}{4}dm^3  = ........... cm3cm^3  

a)

75

b)

750

c)

7 500

d)

75 000

10.

"Không phẩy chín trăm mười lăm mét khối" viết là:

a)

0,915 m3m^3

b)

0,9015 m3m^3

c)

0,915 dm3dm^3

d)

9,015 m3m^3

11.

27dm3 5cm3 = ..... dm3

a)

27,5

b)

27,05

c)

27,005

d)

27,0005

12.

"Không phẩy tám trăm mười lăm mét khối" viết là:

a)

0,815 m3m^3

b)

0,8015 m3m^3

c)

0,815 dm3dm^3

d)

8,015 m3m^3

13.

32 dm3 = ......... m3

a)

320

b)

0,032

c)

32000

d)

3200

14.

57 dm3 5 cm3 = .......... dm3

a)

57,5

b)

57,05

c)

57,005

d)

57,0005

15.

1969 cm3cm^3  = ............ dm3dm^3  

a)

1,969

b)

0,1969

c)

1969

d)

1960