wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

베트남어 quiz

Total questions: 12

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

hôm nay의 뜻은?

a)

지금

b)

내일

c)

어제

d)

오늘

2.

'지금'의 베트남어 뜻은?

a)

Ngày mai/ mai

b)

Bây giờ

c)

Hôm nay

d)

Cuối tuần

3.

nóng 의 반대말은?

a)

cao

b)

rẻ

c)

lạnh

d)

đắt

4.

'새해 복 많이 받으세요' 베트남어로는?

a)

Chúc mừng năm mới!

b)

Chúc mừng sinh nhật!

c)

Mừng hạnh phúc!

d)

Chúc vui vẻ!

5.

'đói'(배고프다)의 반대말은?

a)

mệt

b)

gần

c)

xa

d)

no

6.

이 행동은 무엇인가?

a)

làm

b)

uống

c)

ngủ

d)

ăn

7.

이 행동은 무엇인가?

a)

thích

b)

chơi

c)

ngủ

d)

nghe

8.

이 사람이 무엇을 하고 있는가?

a)

ăn cơm

b)

uống nước

c)

ăn sáng

d)

nghe nhạc

9.

dạo này의 뜻은?

a)

요즘

b)

내엘모래

c)

지금

d)

오늘

10.

đi du lịch 의 뜻은?

a)

출근하다

b)

집에 있다

c)

골프 치러 가다

d)

여행가다

11.

다음 질문의 알맞은 대답을 고르십시오

<Dạo này giám đốc thế nào ạ?>

a)

Vâng, hôm nay là thứ Tư.

b)

Cuối tuần tôi ở nhà.

c)

Tôi khỏe. Còn cô?

d)

Ngày mai tôi phải đi làm.

12.

trời đẹp의 뜻은?

a)

예쁜 여자

b)

잘생긴 남자

c)

더운 날씨

d)

좋은 날씨