Worksheets第34課の言葉
Total questions: 12
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
Lắp ráp, lắp đặt (v) ?
a)
くみたちます
b)
くみたてます
c)
たてます
d)
くみあわせます
2.
シートベルト?
a)
cà vạt
b)
dây an toàn
c)
câu lạc bộ thể thao
d)
chìa khóa
3.
Dấu mũi tên (n) ?
a)
やじるし
b)
やりるし
c)
やるじし
d)
やしるじ
4.
Nhận thấy, phát hiện (v) ?
a)
きがつけます
b)
きがつきます
c)
きをつけます
d)
きをつきます
5.
Mài, đánh ( răng) (v) ?
a)
みがきます
b)
おります
c)
つけます
d)
しつもんします
6.
Màu vàng (n) ?
a)
きいろ
b)
ちゃいろ
c)
あお
d)
ほそい
7.
Sơ đồ, hình vẽ (n) ?
a)
ず
b)
せん
c)
かぐ
d)
ふとい
8.
Trà đạo (n) ?
a)
さどう
b)
けんどう
c)
しょどう
d)
ほうどう
9.
Pha trà (n) ?
a)
おちゃをつくります
b)
おちゃをたてます
c)
おちゃをそそぎます
d)
おちゃをのみます
10.
ざいりょう ?
a)
Nguyên liệu
b)
Tài liệu
c)
Gia vị
d)
Miễn phí
11.
たまねぎ
a)
Hành củ
b)
Hành lá
c)
Cà rốt
d)
Khoai lang
12.
1/4 ( một phần tư ) (n) ?
a)
4分1
b)
4分の1
c)
1分の4
d)
1分4
100 %
