wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng

Total questions: 7

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

Hãy tìm từ trái nghĩa của từ: " 길다"

a)

작다

b)

적다

c)

짧다

d)

얇다

2.

Hãy tìm từ trái nghĩa của từ: " 덥다"

a)

쌀쌀하다

b)

춥다

c)

시원하다

d)

무덥다

3.

Hãy tìm từ trái nghĩa của từ: " 멀다"

a)

크다

b)

뜨겁다

c)

무덥다

d)

가깝다

4.

Hãy tìm từ trái nghĩa của từ: " 많다"

a)

크다

b)

적다

c)

작다

d)

낮다

5.

Hãy tìm từ trái nghĩa của từ: " 높다"

a)

크다

b)

멀다

c)

작다

d)

낮다

6.

Hãy tìm từ trái nghĩa của từ: " 열다"

a)

닫다

b)

먹다

c)

사다

d)

팔다

7.

Hãy tìm từ trái nghĩa của từ: " 끄다"

a)

들다

b)

켜다

c)

묻다

d)

부치다