WorksheetsG1_uân, uất
Total questions: 10
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
hòa _____uận
a)
h
b)
th
c)
v
d)
q
2.
_____uất phát
a)
x
b)
s
c)
th
d)
t
3.
mùa x______
a)
uât
b)
uân
c)
uyn
d)
uyt
4.
____uần lộc
a)
th
b)
t
c)
kh
5.
______uật sư
a)
l
b)
d
c)
q
d)
kh
6.
sản x____
a)
uât
b)
uất
c)
uân
d)
uần
7.
____ường thuật
a)
th
b)
ch
c)
t
d)
c
8.
Sắp xếp
Mặt / đã / xuất hiện. / trời
a)
Mặt trời xuất hiện đã.
b)
Mặt xuất hiện trời đã.
c)
Mặt trời đã xuất hiện.
d)
Mặt trời xuất hiện đã.
9.
Sắp xếp
Gà mẹ / trứng / ấp / hai tuần.
a)
Gà mẹ hai tuần trứng ấp.
b)
Gà mẹ ấp trứng hai tuần.
c)
Gà mẹ hai tuần ấp trứng.
10.
Từ có vần "uât"
a)
khuân
b)
huân
c)
khuất
d)
huấn
100 %
