Font size
S
M
L
XL
Worksheets汉1: 第一课复习
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date

Free Printable Worksheets
Font size
WorksheetsChọn phiên âm cho từ trên
nǐ
ní
nī
nì
Chọn phiên âm cho từ trên
háo
hāo
hǎo
hào
Chọn phiên âm và nghĩa của từ
tốt, đẹp, hay, ngon,...
nǐ
xin chào
hǎo
Số 5
Không
bái
kǒu
trắng
miệng, mồm
kǒu
kòu
kōu
kóu
Xin chào
nǐ hǎo
ní hǎo
你好
您好
nǚ
nǜ
nǘ
nǖ
mǎ
妈
吗
马
嘛
dà
大
太
达
木
大妈
白马
好马
小马
好马
不好
你好
太好
不大
Chọn phiên âm đúng
bù dà
bú dà
bù dá
bú dǎ
不好
Chọn phiên âm đúng
bú háo
bù hào
bù hǎo
bú hǎo
14 questions
三年级华文1
Worksheet
•
2nd Grade
15 questions
SQA N5_手机功能
Worksheet
•
7th - 10th Grade
10 questions
我的家人
Worksheet
•
1st Grade
10 questions
Diagnóstico
Worksheet
•
8th Grade
20 questions
pertemuan 1
Worksheet
•
7th - 8th Grade
10 questions
回答问题《神奇的三维打印机》
Worksheet
•
3rd Grade
10 questions
六年级标点符号练习
Worksheet
•
5th - 6th Grade
10 questions
BC Y5 挑战 8
Worksheet
•
1st Grade