Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ Vựng Bài 12

Total questions: 20

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Tăng Cân🐖

a)

살이 지다

b)

살이 빠지다

c)

쌀이 지다

d)

살이 찌다

2.

힘이 약하다

a)

Mạnh mẽ

b)

Giảm cân

c)

Hết hơi

d)

Yếu ớt

3.

Cơ thể nặng nề

a)

몸이 무겁다

b)

몸이 좋아지다

c)

몸이 가볍다

d)

몸이 모겁다

4.

😍😍

a)

기분이 상쾌하다

b)

기운이 나다

c)

근육이 생기다

d)

근육을 생기다

5.

Dang rộng chân ra

a)

발뒤꿈지를 들다

b)

다리를 별리다

c)

발뒤꿈지을 들다

d)

다리를 벌리다

6.

😰😰

a)

지치다

b)

쥐가 나다

c)

숨이 차다

d)

땀이 나다

7.

팔을 뻗다

a)

Ngả người ra sau

b)

Gập hông lại

c)

Duỗi tay ra

d)

Đặt tay lên eo

8.
a)

목을 돌리다

b)

몸을 젖히다

c)

가슴을 펴다

d)

목을 둘리다

9.

a)

땀이 나다

b)

지치다

c)

쥐가 나다

d)

숨이 차다

10.

기분이 상쾌하다

a)

Tâm trạng vui vẻ

b)

Tâm trạng căng thẳng

c)

Tâm trạng thoải mái

d)

Tâm trạng sảng khoái

11.

Ưỡn ngực

a)

가슴 압다

b)

가슴을 근다

c)

가슴을 펴다

d)

사슴을 쳐다

12.
a)

숨이 차다

b)

땀이 나다

c)

쥐가 나다

d)

지치다

13.

발뒤꿈치를 들다

a)

Dang hai tay bằng nhau

b)

Nhấc gót chân lên

c)

Ngả người về sau

d)

Đặt tay lên eo

14.

Gập hông lại

a)

다리를 벌리다

b)

팔을 뻗다

c)

몸을 젖히다

d)

옆구리를 굽히다

15.
a)

자세가 좋다

b)

자세가 나쁘다

c)

차세가 좋다

d)

차세가 나쁘다

16.

Tràng đầy sinh lực

a)

몸이 좋아지다

b)

근육이 생기다

c)

기원이 나다

d)

쥐가 나다

17.
a)

기원이 나다

b)

손을 허리에 대다

c)

몸을 젖히다

d)

팔을 뻗다

18.

Trở nên khỏe mạnh

a)

몸이 촣아지다

b)

몸이 무겁다

c)

몸이 가볍다

d)

몸이 좋하지다

19.

a)

피곤하다

b)

바리다

c)

치지다

d)

지치다

20.

손을 허리에 대다

a)

Gập hông lại

b)

Nhấc gót chân lên

c)

Dang rộng chân ra

d)

Đặt tay lên eo