wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Acunetix + Tenable 18/03

Total questions: 20

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Version hiện tại của Acunetix

a)

A. 12

b)

B. 13

c)

C. 14

d)

D. Không phải các đáp án trên

2.

Acunetix có các loại license nào

a)

A. Standard

b)

B. Premium

c)

C. Tất cả đều đúng

3.

License của Acunetix được tính dựa trên thông số nào ?

a)

A. Số lượng Target

b)

B. Số lượng User

c)

C. Số lượng Asset

4.

Cách tính license nào sau đây KHÔNG chính xác ?

a)

A. www.example.com:8080 và www.example.com:8888 được tính là 1 target

b)

B. www.example.com và www.example.com/blog/ được tính là 1 target

c)

C. Các test sites của Acunetix (vulnweb.com) không bị tính là target

d)

D. Subdomain như www.example.com và www2.example.com được tính là 1 target

5.

License nào của Acunetix hỗ trợ tính năng Network Scanner

a)

A. Premium

b)

B. Standard

c)

C. Cả A và B đều đúng

d)

D. Cả A & B đều sai

6.

Tính năng Network Scanner giúp Acunetix tích hợp với giải pháp scan network nào sau đây ?

a)

A. Nessus Pro

b)

B. Rapid7

c)

C. OpenVAS

d)

D. Giải pháp khác

7.

Acunetix là giải pháp đánh giá lỗ hổng theo kiểu nào? Chọn nhiều đáp án

a)

A. SAST (Static Application Security Testing)

b)

B. IAST (Interactive Application Security Testing)

c)

C. DAST (Dynamic Application Security Testing)

d)

D. RASP (Run-time Application Security Protection)

8.

Tính năng nào của Acunetix được gọi là IAST Vulnerability Testing

a)

A. Acunetix DeepScan

b)

B. AcuMonitor

c)

C. AcuSensor

d)

D. Acunetix Proof of Exploit

9.

Acunetix hỗ trợ cài đặt trên các hệ điều hành nào

a)

A. Linux (Redhat, CentOS, Ubuntu, ...)

b)

B. Windows

c)

C. MacOS

d)

D. Tất cả đều đúng

10.

License nào của Acunetix hỗ trợ các Compliance Reports (PCI DSS, HIPAA, ...)

a)

A. Premium

b)

B. Standard

c)

C. Cả A & B đều đúng

d)

D. Cả A & B đều sai

11.

Mặc định, có thể bán license Standard cho 30 target không ?

a)

A. Có

b)

B. Không

12.

Tenable phát triển ra công cụ dò quét thương mại nào ?

a)

A. OpenVAS

b)

B. Nessus Professional

c)

C. Qualys

13.

Tenable.IO là giải pháp triển khai cài đặt trên cloud, đúng hay sai ?

a)

A. Đúng

b)

B. Sai

14.

Nessus Professional tính license dựa theo thông số gì ?

a)

A. Số lượng IP

b)

B. Số lượng user

c)

C. Subscription hàng năm

15.

Nessus Professional có giới hạn số lượng IP được dò quét không ?

a)

A. Có

b)

B. Không

16.

License TenableSC tính bằng số lượng active asset (được xác định bằng địa chỉ IP hoặc UUID) ?

a)

A. Đúng

b)

B. Sai

17.

Giải pháp nào sử dụng được Nessus Agent ?

a)

A. Tenable.SC

b)

B. Tenable.io

c)

C. Cả A và B đều đúng

d)

D. Cả A và B đều sai

18.

Ngoài Tenable.io và Tenable.io Container Security, Tenable.EP bao gồm những thành phần nào sau đây ? (Chọn nhiều đáp án)

a)

A. Tenable.sc

b)

B. Tenable.ot

c)

C. Tenable.io Web Application Scanning

d)

D. Tenable.io Lumin

19.

enable.SC là giải pháp triển khai cài đặt trên cloud, đúng hay sai ?

a)

A. Đúng

b)

B. Sai

20.

License của Tenable.EP định nghĩa asset bao gồm những asset nào ?

a)

A. VM Asset + FQDN

b)

B. VM Asset + Cloud Asset

c)

C. VM Asset + Cloud Asset + FQDN + Unique Container Image

d)

D. VM Asset + Cloud Asset + Unique Container Image