Font size
S
M
L
XL
Worksheets汉1:复习第一到二课
Total questions: 15
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
Bạn khỏe không?
a)
你忙吗?
b)
你好吗?
c)
他忙吗?
d)
她好吗?
2.
Viết chữ hán đúng
Xin chào
(a)
3.
Tiếng Hán không khó lắm
a)
汉语难
b)
汉语很难
c)
汉语不太难
d)
汉语不难
4.
Con ngựa trắng
a)
小马
b)
好马
c)
大马
d)
白马
5.
a)
Số 6
b)
Số 5
c)
Số 9
d)
Số 7
6.
Viết chữ “Cái miệng, mồm“
(a)
7.
Quá, lắm
a)
b)
c)
d)
8.
Những chữ có cách đọc "nán"
a)
难
b)
女
c)
男
d)
好
9.
"Tiếng Hán" viết như thế nào
(a)
10.
Bố
a)
爸爸
b)
妈妈
c)
姐姐
d)
弟弟
11.
Đây là ai?
a)
Em trai
b)
Anh trai
c)
Chị gái
d)
Em gái
12.
Em gái
a)
b)
c)
d)
13.
不忙
Chọn phiên âm cho từ trên
a)
Bǔ màng
b)
Bǔ máng
c)
Bú máng
d)
Bù máng
14.
Tôi rất khỏe
(a)
15.
Chọn phiên âm và nghĩa của từ
a)
Rất
b)
Quá, lắm
c)
Hén
d)
Hěn
Reset
