Worksheets汉1:第四课:复习
Total questions: 15
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
Thứ 5
a)
星期五
b)
星期四
c)
星期三
d)
星期六
2.
Hôm nay thứ mấy ?
a)
明天星期几?
b)
昨天星期几?
c)
今天星期几?
3.
你去哪儿?
a)
我很忙
b)
我去邮局
c)
我学汉语
d)
我不好
4.
Ngân hàng là gì nhỉ ?
(a)
5.
Thế còn bưu điện thì sao ta?
(a)
6.
Tôi về trường.
a)
我去银行
b)
我去邮局
c)
我回学校
d)
我去北京
7.
a)
取钱
b)
寄信
c)
学习
8.
a)
学习
b)
取钱
c)
寄信
9.
a)
学校
b)
银行
c)
邮局
d)
北京
10.
A:对不起
B:---------------
a)
没关系
b)
不客气
c)
不好
d)
不忙
11.
Bố tôi học tiếng Anh
a)
我爸爸学英语
b)
我爸爸学法语
c)
Wǒ bàba xué yīngyǔ
d)
Wǒ bàba xué fǎyǔ
12.
昨天星期二
a)
Hôm qua thứ tư
b)
Zuótiān xīngqí'èr
c)
Hôm qua thứ ba
d)
Zuótiān xīngqísān
13.
A:你去哪儿?
B: 我去------------------
a)
天安门
b)
邮局
c)
汉语
d)
银行
14.
他去--------寄信。
Điền từ vào chỗ trống
(a)
15.
Hôm qua anh ấy không về trường
a)
明天他不回学校
b)
昨天他不回学校
c)
明天她不回学校
d)
昨天她不回学校
100 %
