wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

耳から覚える・語彙・259~279

Total questions: 21

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

しあわせ

a)

Hạnh phúc

b)

Bình tĩnh

c)

Khỏe mạnh

d)

Tiếc nuối

2.

得意(とくい)

a)

Kém

b)

Giỏi

c)

Hạnh phúc

d)

Say sưa

3.

苦手(にがて)

a)

Buồn tẻ

b)

Khổ cực

c)

Kém

d)

Bình tĩnh

4.

熱心(ねっしん)

a)

Thỏa mãn

b)

Hạnh phúc

c)

Giỏi

d)

Nhiệt tình

5.

夢中(むちゅう)

a)

Kiên trì

b)

Hài lòng

c)

Say sưa, miệt mài

d)

Bình tĩnh

6.

退屈(たいくつ)

a)

Buồn tẻ, chán ngắt

b)

Khổ cực, đau đớn

c)

Tiếc cuối, cay cú

d)

Kiên trì, nhẫn nại

7.

健康(けんこう)

a)

Hạnh phúc

b)

Buồn tẻ

c)

Khỏe mạnh

d)

Ki bo

8.

苦しい(くるしい)

a)

Trầm tính, dịu dàng

b)

Kiên nhẫn, nhẫn nại

c)

Tiếc nuối, cay cú

d)

Khổ cực, đau đớn

9.

平気(へいき)

a)

Tiếu cực

b)

Khổ cực, đau đớn

c)

Bình tĩnh, bình thản

d)

Tích cực

10.

悔しい(くやしい)

a)

Tiếc nuối, cay cú

b)

Khổ cực, đau đớn

c)

Khỏe mạnh, tráng kiện

d)

Bình thản, bình tĩnh

11.

うらやましい

a)

Đau đớn, khổ cực

b)

Tiếc nuối, cay cú

c)

Ghen tị

d)

Trầm tính, dịu dàng

12.

かゆい

a)

Ích kỉ

b)

Dịu dàng

c)

Ki bo

d)

Ngứa

13.

おとなしい

a)

Trầm tính, dịu dàng

b)

Ngứa

c)

Đau đớn, khổ sở

d)

Tiếc nuối

14.

我慢強い(がまんづよい)

a)

Ghen tị

b)

Tích cực, chủ động

c)

Kiên trì, nhẫn nại

d)

Thỏa mãn, hài lòng

15.

正直(しょうじき)

a)

Trung thực

b)

Nhã nhặn

c)

Bướng bỉnh

d)

Chủ động

16.

けち

a)

Ích kỉ

b)

Ki bo

c)

Bướng bỉnh

d)

Tích cực

17.

わがまま

a)

Trung thực

b)

Kiên trì, nhẫn nại

c)

Trầm tính, dịu dàng

d)

Bướng bỉnh, ích kỷ

18.

積極的な(せっきょくてきな)

a)

Bướng bỉnh

b)

Tích cực, chủ động

c)

Ích kỷ

d)

Trung thực

19.

消極的な(しょうきょくてきな)

a)

Tích cực, chủ động

b)

Tiêu cực, thụ động

c)

Trầm tính, dịu dàng

d)

Kiên trì, nhẫn nại

20.

満足(まんぞく)

a)

Thụ động

b)

Chủ động

c)

Bất mãn

d)

Thỏa mãn

21.

不満(ふまん)

a)

Thỏa mãn

b)

Bất mãn

c)

Chủ động

d)

Thụ động