NEW
Font size
Worksheets耳から覚える・語彙・259~279
Total questions: 21
Worksheet time: 2mins
しあわせ
Hạnh phúc
Bình tĩnh
Khỏe mạnh
Tiếc nuối
得意(とくい)
Kém
Giỏi
Hạnh phúc
Say sưa
苦手(にがて)
Buồn tẻ
Khổ cực
Kém
Bình tĩnh
熱心(ねっしん)
Thỏa mãn
Hạnh phúc
Giỏi
Nhiệt tình
夢中(むちゅう)
Kiên trì
Hài lòng
Say sưa, miệt mài
Bình tĩnh
退屈(たいくつ)
Buồn tẻ, chán ngắt
Khổ cực, đau đớn
Tiếc cuối, cay cú
Kiên trì, nhẫn nại
健康(けんこう)
Hạnh phúc
Buồn tẻ
Khỏe mạnh
Ki bo
苦しい(くるしい)
Trầm tính, dịu dàng
Kiên nhẫn, nhẫn nại
Tiếc nuối, cay cú
Khổ cực, đau đớn
平気(へいき)
Tiếu cực
Khổ cực, đau đớn
Bình tĩnh, bình thản
Tích cực
悔しい(くやしい)
Tiếc nuối, cay cú
Khổ cực, đau đớn
Khỏe mạnh, tráng kiện
Bình thản, bình tĩnh
うらやましい
Đau đớn, khổ cực
Tiếc nuối, cay cú
Ghen tị
Trầm tính, dịu dàng
かゆい
Ích kỉ
Dịu dàng
Ki bo
Ngứa
おとなしい
Trầm tính, dịu dàng
Ngứa
Đau đớn, khổ sở
Tiếc nuối
我慢強い(がまんづよい)
Ghen tị
Tích cực, chủ động
Kiên trì, nhẫn nại
Thỏa mãn, hài lòng
正直(しょうじき)
Trung thực
Nhã nhặn
Bướng bỉnh
Chủ động
けち
Ích kỉ
Ki bo
Bướng bỉnh
Tích cực
わがまま
Trung thực
Kiên trì, nhẫn nại
Trầm tính, dịu dàng
Bướng bỉnh, ích kỷ
積極的な(せっきょくてきな)
Bướng bỉnh
Tích cực, chủ động
Ích kỷ
Trung thực
消極的な(しょうきょくてきな)
Tích cực, chủ động
Tiêu cực, thụ động
Trầm tính, dịu dàng
Kiên trì, nhẫn nại
満足(まんぞく)
Thụ động
Chủ động
Bất mãn
Thỏa mãn
不満(ふまん)
Thỏa mãn
Bất mãn
Chủ động
Thụ động
