Font size
S
M
L
XL
Worksheets汉1: 第一到三复习
Total questions: 20
Worksheet time: 14mins
Name
Class
Date
1.
妈妈
Chọn phiên âm đúng
a)
màma
b)
māma
c)
māmā
d)
màmà
2.
Tiếng Nga
a)
俄语
b)
德语
c)
Éyǔ
d)
Déyǔ
3.
"Anh trai" là gì ta?
(a)
4.
a)
学校
b)
银行
c)
北京
d)
邮局
5.
银行
a)
b)
c)
d)
6.
A: 你学英语吗?
B:-----------------------
a)
不,我学汉语
b)
我去英国
c)
我去学习
d)
我去法国
7.
Tiếng Pháp
a)
法语
b)
日语
c)
Fǎyǔ
d)
Rìyǔ
8.
Tiếng Nhật
a)
法语
b)
日语
c)
Fǎyǔ
d)
Rìyǔ
9.
我去银行-----------
a)
学习
b)
寄信
c)
取钱
10.
他妈妈去邮局-----------
a)
取钱
b)
寄信
c)
学习
11.
他------
Điền từ vào chỗ trống
(a)
12.
汉语----------------
a)
很难
b)
不太难
c)
很忙
d)
很大
13.
我爸爸去----------------
Điền tên quốc gia đúng
(a)
14.
Chọn phiên âm đúng cho từ
a)
nán
b)
nàn
c)
nǎn
d)
nān
15.
a)
韩国
b)
中国
c)
zhōngguó
d)
hánguó
16.
a)
míngtiàn
b)
mǐngtiàn
c)
míngtiān
d)
mīngtiān
17.
Ngày mai gặp
(a)
18.
a)
Quá, lắm
b)
To, lớn
c)
tài
d)
dà
19.
Đây là em gái / mèimei/
a)
对
b)
不对
20.
Đây là con ngựa /mǎ/
a)
对
b)
不对
Reset
