Font size
S
M
L
XL
WorksheetsÔn tập từ vựng Hán 6 SGK
Total questions: 20
Worksheet time: 15mins
Name
Class
Date

Free Printable Worksheets
Font size
WorksheetsTưởng rằng
以为
认为
因为
以后
Thời gian
时候
时空
时间
空间
15 phút có mấy cách biểu đạt
十五分钟
一刻
半
三刻
水上公园
体育场
Nhất định là như vậy, cứ như thế nhé
不见不散
一言为定
人山人海
哭笑不得
Chọn các đáp án đúng
售货员
职员
服务员
营业员
皮鞋
Bút chì
(a)
Thời thượng
时髦
时尚
时间
时光
Đoán
(a)
件 、时髦 、深了点儿、颜色、西服、那、很、就是
(a)
很热、 花开草绿、夏天、但是、很美
天气、虽然、风景
(a)
除了、喜欢、还、我、喜欢、游泳、以外、打乒乓球
(a)
糯米饭
Xôi nếp
Bánh chưng
Cơm
Quẩy
油条
Danh lam thắng cảnh
(a)
Chính trị
(a)
Còn kịp, kịp
(a)
không thể như thế
(a)
20 questions
幸福小學堂-親子大會考
Worksheet
•
1st - 5th Grade
20 questions
中华上下五千年(隋唐宋辽金)
Worksheet
•
4th Grade
21 questions
13/8/2020 Y1-Y3 BM
Worksheet
•
1st Grade
15 questions
中二 6.5渔歌子
Worksheet
•
1st - 5th Grade
15 questions
奥运知识大比拼!
Worksheet
•
6th Grade
18 questions
冲突与压力的影响和其处理法
Worksheet
•
5th Grade
19 questions
Y3 Unit 12 读写乐园 & 我爱阅读
Worksheet
•
2nd - 3rd Grade
20 questions
关联词语练习
Worksheet
•
4th Grade