wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập từ vựng Hán 6 SGK

Total questions: 20

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Tưởng rằng

a)

以为

b)

认为

c)

因为

d)

以后

2.

Thời gian

a)

时候

b)

时空

c)

时间

d)

空间

3.

15 phút có mấy cách biểu đạt

a)

十五分钟

b)

一刻

c)

d)

三刻

4.

水上公园

a)
b)
c)
d)
5.

体育场

a)
b)
c)
d)
6.

Nhất định là như vậy, cứ như thế nhé

a)

不见不散

b)

一言为定

c)

人山人海

d)

哭笑不得

7.

Chọn các đáp án đúng

a)

售货员

b)

职员

c)

服务员

d)

营业员

8.

皮鞋

a)
b)
c)
d)
9.

Bút chì

(a)  

10.

Thời thượng

a)

时髦

b)

时尚

c)

时间

d)

时光

11.

Đoán

(a)  

12.

件 、时髦 、深了点儿、颜色、西服、那、很、就是

(a)  

13.

很热、 花开草绿、夏天、但是、很美

天气、虽然、风景

(a)  

14.

除了、喜欢、还、我、喜欢、游泳、以外、打乒乓球

(a)  

15.

糯米饭

a)

Xôi nếp

b)

Bánh chưng

c)

Cơm

d)

Quẩy

16.

油条

a)
b)
c)
d)
17.

Danh lam thắng cảnh

(a)  

18.

Chính trị

(a)  

19.

Còn kịp, kịp

(a)  

20.

không thể như thế

(a)