wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đọc hiểu HSK1

Total questions: 20

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

你。。。。爸爸的衣服了吗?

a)

吃饭

b)

洗澡

c)

看见

2.

。。。。。。。我今天不能和你去看医生

a)

没关系

b)

对不起

c)

小问题

3.

喂,张先生在。。。。。吗?

a)

睡觉

b)

锻炼身体

c)

4.

我七点三十分去。。。。。。,十点前回来

a)

火车站

b)

在家

c)

九点

5.

他上午在学校。。。。。。。。

a)

吃饭

b)

睡觉

c)

唱歌

d)

学习

6.

你是哪国人?

a)

越南旅游

b)

越南公司

c)

中国人

7.

这个小被子多少钱?

a)

二十块

b)

八点

c)

睡觉

8.

你爱吃什么水果?

a)

芒果

b)

中国人

c)

狗肉

9.

现在几点了?

a)

中国人

b)

七点了

c)

去学校

10.

你怎么去那个饭店?

a)

8h

b)

tôi

c)

đi bằng xe lửa

11.

他们是同学

a)

bạn gái

b)

bạn học

c)

bạn bè

12.

我想喝一杯茶

a)

uống trà

b)

uống cà phê

c)

uống cô ca

13.

他在医院工作,是个医生

a)

bác sỹ

b)

bác nông dân

c)

bác công nhân

d)

bác đánh giày

14.

他明天坐火车去

a)

xe lửa

b)

xe buýt

c)

xe ba gác

d)

xe cứu hỏa

15.

他在睡觉呢

a)

ngủ

b)

chơi

c)

tắm

d)

xếp hình

16.

米饭

a)

cơm

b)

canh

17.

a)

ngồi

b)

đứng

18.

水果

a)

hoa quả

b)

nước

19.

衣服

a)

quần áo

b)

tất

20.

小猫

a)

con mèo

b)

con chó