wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

汉1: 第一课到第五课复习

Total questions: 20

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

a)

姐姐

b)

妈妈

c)

爸爸

d)

弟弟

2.

a)

我去银行

b)

我去邮局

c)

我去学校

d)

我去北京

3.

邮局

a)
b)
c)
d)
4.

Tôi học tiếng Hán

(a)  

5.

他去——————

a)

寄信

b)

学习

c)

取钱

6.
a)

英国

b)

日本

c)

法国

d)

韩国

7.

Đây là mẹ tôi

a)

这是我妈妈

b)

那是我奶奶

c)

那是我妈妈

d)

这是我奶奶

8.

Dịch sang tiếng Hán

"Đây là con ngựa trắng"

(a)  

9.

Tiếng Đức rất khó

a)

德语很难

b)

俄语很难

c)

日语很难

d)

汉语很难

10.

Sắp xếp lại thứ tự đúng của câu

汉语,是,那,老师

(a)  

11.

Sắp xếp lại thứ tự đúng

六 、昨天、 星期

(a)  

12.

Thứ 6

a)

星期一

b)

星期四

c)

星期三

d)

星期五

13.

Đây là thầy giáo Vương

a)

那是王老师

b)

这是王老师

c)

这是我老师

d)

那是我老师

14.

Hôm nay thứ hai

a)

昨天星期一

b)

今天星期一

c)

明天星期一

15.

Ngày mai tôi đi ngân hàng rút tiền.

a)

今天我去银行取钱

b)

明天我去银行取钱

c)

昨天我去银行取钱

16.
a)

b)

c)

咖啡

17.

请坐

a)
b)
c)
d)
18.

请喝茶

a)
b)
c)
d)
19.

Anh ấy mời tôi uống trà

(a)  

20.

A: 谢谢

B:------------------

a)

不客气

b)

没什么

c)

没关系

d)

很客气