Worksheets词汇3 (汉语教程 第二册上 第四课)
Total questions: 21
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
“送”是什么意思?
a)
tặng
b)
vay
c)
nhận
d)
cầm
2.
“họp” 中文怎么说?
(a)
3.
“教学”拼音是什么?
a)
Jīngguò
b)
Jiàoxué
c)
Xuéxiào
d)
Jiàoshòu
4.
“研讨”是什么意思?
a)
chú ý
b)
cuộc họp
c)
triển lãm
d)
nghiên cứu
5.
"研讨会” 是什么?
a)
giảng dạy
b)
nghiên cứu
c)
hội thảo
d)
trải qua
6.
“他___您问好。”
a)
给
b)
送
c)
打
d)
向
7.
“辛苦”是什么意思?
a)
vui vẻ
b)
vất vả
c)
cực nhọc
d)
trải qua
8.
_____你给我带一封信去,好吗?
a)
大约
b)
要求
c)
参加
d)
麻烦
9.
“趟”是什么意思?
a)
lượt
b)
chiếc
c)
chuyến
d)
đợt
10.
"lập tức" 中文怎么说?
(a)
11.
这是什么地方?
a)
超市
b)
展览馆
c)
食堂
d)
图书馆
12.
“开车”是什么?
(a)
13.
这是什么东西?
a)
电灯
b)
水瓶
c)
照相机
d)
电脑
14.
“照相”是什么?
a)
máy ảnh
b)
chụp ảnh
c)
triển lãm
d)
bức ảnh
15.
“请大家注意!” 这句话怎么翻译
a)
xin mọi người chú ý
b)
đề nghị mọi người đừng dậy
c)
mời mọi người về vị trí
d)
đề nghị mọi người im lặng
16.
“出土”是什么意思?
a)
hiện vật
b)
làm việc
c)
khai quật
d)
đào lên
17.
“文物”是什么意思?
a)
sản phẩm
b)
văn hóa
c)
văn vật, hiện vật
d)
chỗ ngồi
18.
今天的作业我_____做了两个小时才作文。
a)
清楚
b)
拿
c)
要求
d)
大约
19.
老师_____我们多听、多读、多说、多写。
a)
顺便
b)
要求
c)
参观
d)
取
20.
"đại sứ quán" 怎么说?
a)
图书馆
b)
展览馆
c)
博物馆
d)
大使馆
21.
老师说明天考试,是上午还是下午考,我没听______。
a)
是否
b)
非常
c)
清楚
d)
稍
100 %
