Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

汉1:第六课: 复习

Total questions: 15

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

A:你贵姓?

a)

我叫张东

b)

我姓王

c)

我是中国人

2.

A:你叫什么名字?

a)

我是老师

b)

我姓张

c)

我叫麦克

3.

中国, 他,人,是,吗

(a)  

4.
a)

书

b)

杂志

c)

茶

5.

Xin hỏi

a)

请坐

b)

请进

c)

请问

d)

请喝茶

6.

A:这是什么书?

a)

这是王老师

b)

这是中文书

c)

这是法文杂志

d)

这是我爸爸

7.

A:工作忙吗?

a)

我很忙

b)

我不好

c)

工作不太忙

d)

身体很好

8.

杂志

a)
b)
c)
d)
9.

人,国,你,哪,是

(a)  

10.

Dịch sang tiếng Hán

" Anh ấy không phải người Nga"

(a)  

11.

学习,明天, 我,不,去,英语

(a)  

12.

什么,叫,他,名字

(a)  

13.

我去银行学汉语

a)

对

b)

不对

14.

他是我的汉语老师

a)

对

b)

不对

15.

汉字很难,发音不难。

a)

Tiếng Hán rất khó, phát âm không khó

b)

Chữ Hán rất khố, phát âm không khó

c)

Chữ Hán không khó, phát âm rất khó