wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vietnamese Phrase

Total questions: 18

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.
a)

Xin lỗi

b)

Cám ơn

c)

Xin chào

d)

Không có chi

2.
a)

Xin lỗi

b)

Cám ơn

c)

Tạm biệt

d)

(Bạn) khỏe không?

3.

How to answer "What's your name?- Bạn tên là gì?"

a)

Tên tôi là Mai

b)

Tôi là Mai

c)

Tôi không phải là Mai.

d)

Tôi tên là Mai.

4.

I'm Vietnamese.

a)

Tôi là người Hàn Quốc.

b)

Tôi là người Anh.

c)

Tôi là người Mỹ.

d)

Tôi là người Việt Nam.

5.

Đây là con gì?

What animal is this?

a)

Con mèo

b)

con cá

c)

con gà

d)

con heo

6.

Con bò

a)
b)
c)
d)
7.

Lễ Tình Yêu là ngày 14 (a)  

8.
người
a)
house
b)
tree
c)
person
d)
school
9.

"không" is

a)
b)
c)
d)
10.
ngày
a)
month
b)
day
c)
year
d)
minute
11.

Cái này bao nhiêu tiền?

a)

Ba mươi ngàn

b)

Hai mươi chín ngàn

c)

Bốn mươi chín ngàn

d)

Ba mươi chín ngàn

12.

.... là ngày đầu tuần (First day of week)

a)

Chủ nhật

b)

Thứ 1

c)

Thứ 2

d)

Thứ 3

13.

Em .... lúc 7 ...

a)

giờ / cơm

b)

phở/ g

c)

uống/ giờ

d)

cơm / giờ

14.

Jamie thích ....

a)

uống bia

b)

uống rượu

c)

uống trà sữa

d)

uống cà phê

15.

Thối tiền (v) is..?

a)
b)
c)
d)
16.

Anh ấy ....

a)

đi bộ

b)

chơi

c)

đứng

d)

ngủ

17.

These are...

a)

tiền

b)

tiền bo

c)

tip

d)

bốn

18.

Chúng tôi có .... người

a)

sáu

b)

sau

c)

sàu

d)

sạu