Worksheets1.18 Marugoto A1 Lesson 18_QUEC LearnTube
Total questions: 39
Worksheet time: 20mins
bà (của mình) / grandma/grandmother
おとおちゃん
おおちゃん
ばちゃん
おばあちゃん
mua / to buy
かいます
かまます
います
買います
赤います
có/ ở ( tình trạng người và động vật ở đâu đó)
there is/are (status of people and animal)
~が いまず
~か います
~が あります
~が います
năm ngoái / last year
きょなん
ねん
きょねん
らいねん
làm thêm giờ / over time
おまわ
アルバイト
大きい
ざんぎょう
xe ô tô / car
ことし
まくる
てんぷら
くるま
năm nay / this year
ことし
きょうねん
ねん
らいねん
sống ở...(+ địa điểm) / live in...
live
~に ずんでいます
すんでい
~に すんでいます
sau đó / and then
かそれら
からそれ
かれそら
それから
tiếp theo / next
でも
つき
ぎつ
つぎ
món tempura (món tẩm bột chiên) / tempura
でんぷら
てぷら
てんふら
てんぷら
でも
và / and
nhưng / but
cũng / also
sau đó / after that
とまります
nghỉ học / to be absent from school
nghỉ làm / to be absent from work
nghỉ lại / ngủ lại / stay over
chụp ảnh / take a photo
ながい
ngắn / short
dày / thick
dài / long
gần / near
ひこうき
tàu điện / subway
máy bay / air plane
ô tô / car
bệnh viện / hospital
よく さんぽ します
thường/hay đi học
usually go to school
thường/hay đi ngủ
usually go to sleep
thường /hay đi tắm
usually take a bath
thường/hay đi dạo
usually go for a walk
ふね/ boat
tàu/thuyền
tàu điện
xe máy
xe đạp
モノレール/ monorail
tàu chạy trên đường ray đôi
ô tô điện
tàu hỏa
tàu chạy trên đường ray đơn
~にちめ/ st, nd, th day
giờ thứ...
ngày thứ …
tháng thứ...
số thứ....
không thích lắm/ not really like
すきじゃない
とてもすきじゃない
あまり すきじゃない
あまり すきですね。
kịch kabuki/ kabuki
あぶき
かぶき
がぶき
かぶぎ
kimono
きれいな
さもの
だもの
きもの
vòm bom nguyên tử (tên riêng)/ Atomic Bomb Dome (in Hiroshima, Japan)
けんばくドーム
げんばくドーム
げんばくドーア
けんばくドーア
thi thoảng/ sometimes
ときどし
ときとき
ときどき
どきとき
tàu shinkansen (tàu siêu tốc)/ shinkansen (bullet train)
じんかんせん
じんがんせん
しんがんせん
しんかんせん
つまらない
vui vẻ/ exhilarating
chán, tẻ nhạt/ boring
thú vị/ interesting
mệt mỏi/ tiring
東京タワー
Thủ đô Tokyo/ Capital Tokyo
Tháp Kyoto/ Kyoto Tower
Tháp Tokyo/ Tookyoo Tower
Cố đô Kyoto/ The ancient capital of Kyoto
ながさき
Nanasaki
Nakasaki
Nagazaki
Nagasaki
日本/ Japan
Nihonjin
Nihonggo
Nihon/Nippon
Japan
べんきょう/ study
việc học
bài tập về nhà
chăm học
làm bài tập
khó/ hard
むじかしい
あたらしい
やさしい
むずかしい
dễ/ easy
やすみ
やさい
やさしい
むずかしい
nghỉ học/nghỉ làm/ nghỉ ngơi
take a day off/ to be absent/ take a rest
休みます
べんきょうします
読みます
行きます。
Yokohama (tên địa danh của Nhật)/ Yokohama (places of Japan)
よこまは
よこばま
よこはま
よごはま
りょこう(します)
thức ăn/ food
đi du lịch/ to travel
buổi sáng/ morning
ngân hàng/ bank
ice cream
アイスクレーム
あいすくり
アイスクリーム
アイスクリーメ
ăn/ to eat
食べます
飲べます
飲みます
食べ物
đi/ to go
空きます
来きます
聞きます
行きます
đến/ to come
空きます
来ます
聞きます
行ます
