Font size
S
M
L
XL
WorksheetsBuổi 5
Total questions: 15
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
Thứ tự đúng của hàng K katakana là?
a)
カキクケコ
b)
カキケクコ
c)
カキくケコ
d)
カキクエコ
2.
Chữ nào dưới đây không thuộc hàng a katakana
a)
ア
b)
エ
c)
ト
d)
オ
3.
Cách đọc của chữ アイス là
a)
oisu
b)
aisu
c)
otosu
d)
atosu
4.
Thứ tự của hàng t là?
a)
タチソテト
b)
タチソテイ
c)
タチツテイ
d)
タチツテト
5.
Cách đọc của ケーキ là?
a)
ku-ki
b)
ke-ki
c)
ka-ki
d)
ko-ki
6.
Chữ nào dưới đây không thuộc hàng s
a)
サツスセソ
b)
セツスサソ
c)
サシスセソ
d)
セシスサソ
7.
Cách đọc của イチゴ là?
a)
tochigo
b)
ichigo
c)
tochiko
d)
ichiko
8.
Ryokou được viết là
a)
りょうこ
b)
りょこう
c)
りょこ
d)
りょうこう
9.
しょうりゃく được đọc là?
a)
shoryuku
b)
shuryoku
c)
shouryaku
d)
shuuryoku
10.
びよういん được đọc là?
a)
びょういん
b)
びょいん
c)
びよいん
d)
びよういん
11.
Cách đọc của しゃしん là?
a)
shushin
b)
shashin
c)
shoshin
d)
shujin
12.
Cách viết đúng của gakusei là?
a)
がくせい
b)
がくせ
c)
がっくせ
d)
がっくせい
13.
Viết cách đọc của câu sau 「いただきます」
(a)
14.
Viết cách đọc của câu 「ありがとう」
(a)
15.
Cách đọc của けっきょく là?
a)
ketsukyoku
b)
ketsukyaku
c)
kekkyoku
d)
kekkyaku
Reset
