wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

10日通3册第二十六课

Total questions: 25

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

南门进……去,我们得北门。

a)

b)

c)

毫无

d)

无聊

2.

这时候车堵得很,我走不……。

a)

b)

c)

d)

3.

从这个山顶,我看……清楚我家在哪里。

a)

b)

c)

d)

4.

Điền "多“ vào vị trí thích hợp

尼可A来B北京已经一C个D月了。

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

5.

你有空吗?请……我去参观北京最有名的地方。

a)

b)

c)

d)

6.

尼可来北京多长时间了?

a)

三个月

b)

一个月

c)

一个多月

d)

两个月

7.

他觉得北京人说话怎么样?

a)

太快

b)

不快

c)

愉快

d)

太慢

8.

老师不告诉他什么?

a)

跟北京朋友聊天

b)

多听

c)

多说

d)

看越南电视

9.

“注意”是?

a)

Yếu đuối

b)

Tập kết

c)

Chủ yếu

d)

Chú ý

10.

”逛“是?

a)

Nói chuyện

b)

Đi lượn

c)

Ánh sáng

d)

Thành phố

11.

"学费”是?

a)

Học phí

b)

Học kì

c)

Tiền ăn

d)

Tiền lương

12.

这是什么?

a)

啤酒

b)

品牌

c)

白酒

d)

酒店

13.

这是谁?

a)

机司

b)

老师

c)

公司

d)

司机

14.

这是什么?

a)

Ngã bar

b)

丁字路口

c)

二字路口

d)

十字路口

15.

Phiên âm của từ 清楚:

a)

jīngcǎi

b)

qīngchu

c)

qíngchú

d)

qīngzhu

16.

Phiên âm của từ 穿:

a)

chuān

b)

zhuān

c)

zhuǎn

d)

chuàn

17.

Phiên âm của từ 习惯:

a)

xíguān

b)

xìguàn

c)

xíguàn

d)

xíguǎn

18.

Phiên âm của từ 半夜:

a)

yèbān

b)

bànyē

c)

bànyè

d)

bānyè

19.

是/一/他/人/来/的/。/北京/个

(a)  

20.

一/了/瓶/啤酒/你/喝/得/吗/?

(a)  

21.

我/说/现在/汉语/。/会

(a)  

22.

很/他/地道/说/得/。/汉语

(a)  

23.

到/前/你/往/走/就/。/一直

(a)  

24.

判断正误:

他来北京已经一个月了。

a)

b)

25.

判断正误:

他觉得北京人说话太快。

a)

b)