Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tu vung topik 2(1-50)

Total questions: 19

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

2. Cổ vũ, khích lệ

a)

격려하다

b)

격녀하다

c)

결려하다

d)

격례하다

2.

3. 만지다.

a)

Xử lý, đối xử

b)

dựa vào

c)

chờ đợi

d)

Sờ, động, chạm

3.

4. 업무

a)

cố gắng

b)

tại chức

c)

Nghiệp vụ, công việc

d)

chức vụ

4.

7. Trạng thái, tình hình, tình trạng

a)

결론

b)

상태

c)

상테

d)

가정

5.

8. 세련되다

a)

Sành điệu, sang trọng

b)

Đúng đắn

c)

Thắng thắn, thật thà, trung thực

d)

Bảo ban

6.

9. '재수가 없는 날' nghĩa là gì?

a)

ngày may mắn

b)

ngày xui xẻo

c)

ngày không có tiền lương

d)

ngày cô đơn

7.

10. " cạnh tranh khốc liệt"

a)

경쟁이 없다

b)

경쟁이 세다

c)

경쟁을 하다

d)

경쟁이 부족하다

8.

11. 밝혀지다

a)

làm cho rõ, sáng tỏ, công khai

b)

làm giảm đi, giảm bớt

c)

Liên tục, nối tiếp, nối đuôi nhau

9.

12. Duy trì, giữ gìn

a)

저지르다

b)

익히다

c)

요지하다

d)

유지하다

10.

13. 말투

a)

nói ngang ngược

b)

đấu tranh

c)

giọng nói, lời nói

d)

nói sang sảng

11.

14. 우려하다

a)

không tin tưởng

b)

lo lắng

c)

bực mình

d)

yên tâm

12.

15. 대체

a)

đại án

b)

đại đoàn kết

c)

hoàn toàn

d)

Nói chung, đại thể, tóm lại

13.

16. tất cả

a)

온갖

b)

온도

c)

온대

d)

온돌

14.

18. 독자

a)

độc ác

b)

độc đoán

c)

độc giả

d)

độc miệng

15.

19. 뜻대로

a)

cố gắng

b)

ý nghĩa

c)

theo nguyện vọng, theo ý muốn

d)

ước mơ

16.

20. xu hướng, khuynh hướng

a)

염려

b)

성향

c)

방문

d)

방면

17.

21. trái lại, ngược lại

a)

오히려

b)

드디어

c)

수시로

d)

우연히

18.

22. chẩn đoản, khám bệnh

a)

자살

b)

치료

c)

질병

d)

진단

19.

24. vai trò

a)

관계

b)

역할

c)

조직

d)

무사