NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets日本語
Total questions: 10
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
Cách đọc của chữ cái này là gì? 「ソ」
a)
n
b)
So
c)
Tsu
d)
Shi
2.
Cách viết đúng của「Muzukashii 」là?
a)
むずかしい
b)
むづかしい
c)
むずかし
d)
むづかし
3.
Cách viết đúng của “3000 yen” là gì?
a)
さんせんえん
b)
さんびゃくえん
c)
さんぜんえん
d)
せんえん
4.
わたしは______です。
a)
いしゃ
b)
せき
c)
テーブル
d)
たべます
5.
______へいきます。
a)
あした
b)
にほん
c)
かぞく
d)
バス
6.
あなたは______ですか?
a)
だれ
b)
わたしのちち
c)
なん
d)
しゃしん
7.
Sắp xếp các từ dưới đây thành câu có nghĩa và chọn từ thích hợp điền vào dấu sao
「___ ___ * ___ かいます。」
a)
ともだちと
b)
スーパー
c)
で
d)
パンを
8.
リンさんのうちに____。
a)
ともだちがあります
b)
ネコをいます
c)
パソコンがいます
d)
ネコがいます
9.
“Chú chó này thật dễ thương” dịch sang tiếng Nhật là gì?
a)
このネコがかわいいですね
b)
このいぬがかわいいですね
c)
あなたがかわいいですね
d)
このいぬがきれいですね
10.
A: インドの____はどうですか?
B: とてもおいしいです。
a)
たべもの
b)
かいもの
c)
たてもの
d)
わかもの
Reset
