wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

10日通第二十七课

Total questions: 25

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Phiên âm của từ 柜台:

a)

guìtái

b)

guītài

c)

guītái

d)

guǐtái

2.

Phiên âm của từ 海运:

a)

hàiyún

b)

hǎiyún

c)

hǎiyùn

d)

yùnhǎi

3.

Phiên âm của từ 航空:

a)

hàngkǒng

b)

hángkòng

c)

hàngkòng

d)

hángkōng

4.

Phiên âm của từ 合适:

a)

hézuò

b)

héshi

c)

héshì

d)

héshí

5.

Đây là gì?

a)

包括

b)

包裹

c)

包子

d)

报纸

6.

Đây là gì?

a)

邮票

b)

油腻

c)

由于

d)

尤秀

7.

Đây là gì?

a)

意义

b)

衣服

c)

依附

d)

意见

8.

Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi:

中国文化有多少个生肖?

a)

13

b)

12

c)

11

d)

10

9.

Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi:

生肖也叫什么?

a)

属于

b)

属小

c)

属相

d)

暑假

10.

Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi:

2000年是?

a)

蛇年

b)

龙年

c)

马年

d)

明年

11.

Đọc đoạn văn và phán đoán đúng sai:

2000年是蛇年。

a)

b)

12.

Đọc đoạn văn và phán đoán đúng sai:

属相也叫生效。

a)

b)

13.

“应该”的意思是?

a)

Nên

b)

Không phải

c)

Không nên

d)

Không được

14.

"贴“是什么意思?

a)

Mặc

b)

Hít

c)

Dán

d)

Ngửi

15.

"以内”是什么意思?

a)

Bên phải

b)

Bên trong

c)

Bên trái

d)

Bên ngoài

16.

你……爸爸了吗?

a)

聊天

b)

c)

d)

告诉

17.

我先去……车.

a)

b)

c)

d)

告诉

18.

你好!我来……包裹。

a)

b)

c)

d)

19.

……多长时间能到?

a)

大度

b)

大概

c)

达伽

d)

大多

20.

我……坐这儿吗?

a)

b)

c)

d)

21.

上/地址/。/也/箱子/写/要

(a)  

22.

是/收/这/,/请/好/。/收据

(a)  

23.

英国/寄/我/把/个/包裹/到/这/想/。

(a)  

24.

先/叫/我/车/./去

(a)  

25.

你/了/告诉/吗/?/爸爸

(a)