Font size
Worksheets10日通第二十七课
Total questions: 25
Worksheet time: 20mins
Phiên âm của từ 柜台:
guìtái
guītài
guītái
guǐtái
Phiên âm của từ 海运:
hàiyún
hǎiyún
hǎiyùn
yùnhǎi
Phiên âm của từ 航空:
hàngkǒng
hángkòng
hàngkòng
hángkōng
Phiên âm của từ 合适:
hézuò
héshi
héshì
héshí
Đây là gì?
包括
包裹
包子
报纸
Đây là gì?
邮票
油腻
由于
尤秀
Đây là gì?
意义
衣服
依附
意见
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi:
中国文化有多少个生肖?
13
12
11
10
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi:
生肖也叫什么?
属于
属小
属相
暑假
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi:
2000年是?
蛇年
龙年
马年
明年
Đọc đoạn văn và phán đoán đúng sai:
2000年是蛇年。
对
错
Đọc đoạn văn và phán đoán đúng sai:
属相也叫生效。
对
错
“应该”的意思是?
Nên
Không phải
Không nên
Không được
"贴“是什么意思?
Mặc
Hít
Dán
Ngửi
"以内”是什么意思?
Bên phải
Bên trong
Bên trái
Bên ngoài
你……爸爸了吗?
聊天
说
谈
告诉
我先去……车.
谈
说
叫
告诉
你好!我来……包裹。
取
去
区
趋
……多长时间能到?
大度
大概
达伽
大多
我……坐这儿吗?
这
哪
那
能
上/地址/。/也/箱子/写/要
(a)
是/收/这/,/请/好/。/收据
(a)
英国/寄/我/把/个/包裹/到/这/想/。
(a)
先/叫/我/车/./去
(a)
你/了/告诉/吗/?/爸爸
(a)
