wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 1

Total questions: 20

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

nhân viên ngân hàng

a)

だいがくせい

b)

ぎんこういん

c)

けんきゅうしゃ

d)

いしゃ

2.

giáo viên

a)

きょうじ

b)

きょし

c)

きょうし

d)

きゅうし

3.

bao nhiêu tuổi

a)

なんさう

b)

おいくち

c)

なんせい

d)

なんさい

4.

bệnh viên

a)

びょうき

b)

びょうじ

c)

びょうい

d)

びょういん

5.

việt nam

a)

ベトナム

b)

ボトナム

c)

ベトネム

d)

ベタナム

6.

người kia

a)

あのひど

b)

あのひと

c)

あのひて

d)

あのひた

7.

ai

a)

どれ

b)

だの

c)

だれ

d)

だね

8.

nhật bản

a)

にはん

b)

にぼん

c)

にぽん

d)

にほん

9.

nhân viên công ty

a)

がいしゃいん

b)

かいしゃいん

c)

がいしょいん

d)

かいしょいん

10.

tôi

a)

ねたし

b)

あなた

c)

わたし

d)

をたし

11.

はじめまして

a)

bạn tên là gì

b)

tôi đến từ ...

c)

đây là ông/bà...

d)

rất hân hạnh được làm quen

12.

かんこく

a)

hàn quốc

b)

trung quốc

c)

đức

d)

pháp

13.

いしゃ

a)

nhân viên công ty

b)

bác sĩ

c)

sinh viên

d)

nhân viên ngân hàng

14.

アメリカ

a)

nước mỹ

b)

nước ý

c)

nước indo

d)

nước thái lan

15.

〜ちゃん

a)

hậu tố sau tên bé trai

b)

hậu tố sau tên bé gái

c)

hậu tố sau tên nước

d)

hậu tố sau tên mình

16.

〜じん

a)

hậu tố sau tên người

b)

hậu tố sau tên công ty

c)

hậu tố sau tên nước

d)

hậu tố sau tuổi

17.

〜おなまえは

a)

tên bạn là gì

b)

tôi đến từ ~

c)

rất hân hạnh đc làm quen

d)

đây là ông/ bà ~

18.

どなた

a)

bạn

b)

người kia

c)

tôi

d)

vị nào

19.

〜からきました。

a)

đây là ông/ bà~

b)

rất mong được ~

c)

tôi đến từ ~

d)

người nước ~

20.

よろしくおねがいします。

a)

rất hân hạnh được làm quen

b)

đây là anh/chị

c)

tôi đến từ

d)

rất mong được giúp đỡ