Font size
WorksheetsTừ vựng bài 1
Total questions: 20
Worksheet time: 15mins
nhân viên ngân hàng
だいがくせい
ぎんこういん
けんきゅうしゃ
いしゃ
giáo viên
きょうじ
きょし
きょうし
きゅうし
bao nhiêu tuổi
なんさう
おいくち
なんせい
なんさい
bệnh viên
びょうき
びょうじ
びょうい
びょういん
việt nam
ベトナム
ボトナム
ベトネム
ベタナム
người kia
あのひど
あのひと
あのひて
あのひた
ai
どれ
だの
だれ
だね
nhật bản
にはん
にぼん
にぽん
にほん
nhân viên công ty
がいしゃいん
かいしゃいん
がいしょいん
かいしょいん
tôi
ねたし
あなた
わたし
をたし
はじめまして
bạn tên là gì
tôi đến từ ...
đây là ông/bà...
rất hân hạnh được làm quen
かんこく
hàn quốc
trung quốc
đức
pháp
いしゃ
nhân viên công ty
bác sĩ
sinh viên
nhân viên ngân hàng
アメリカ
nước mỹ
nước ý
nước indo
nước thái lan
〜ちゃん
hậu tố sau tên bé trai
hậu tố sau tên bé gái
hậu tố sau tên nước
hậu tố sau tên mình
〜じん
hậu tố sau tên người
hậu tố sau tên công ty
hậu tố sau tên nước
hậu tố sau tuổi
〜おなまえは
tên bạn là gì
tôi đến từ ~
rất hân hạnh đc làm quen
đây là ông/ bà ~
どなた
bạn
người kia
tôi
vị nào
〜からきました。
đây là ông/ bà~
rất mong được ~
tôi đến từ ~
người nước ~
よろしくおねがいします。
rất hân hạnh được làm quen
đây là anh/chị
tôi đến từ
rất mong được giúp đỡ
