WorksheetsTừ vựng bài 2
Total questions: 20
Worksheet time: 15mins
Name
Class
Date
1.
a)
しんぶん
b)
ざっし
c)
てちょう
d)
ノート
2.
a)
かぎ
b)
かはん
c)
かばん
d)
かき
3.
a)
ボールハン
b)
ボールパン
c)
ホールペン
d)
ボールペン
4.
a)
いす
b)
つくえ
c)
かぎ
d)
かさ
5.
a)
コーヒ
b)
コービ
c)
コーヒー
d)
コービー
6.
a)
しんぶん
b)
ざし
c)
ざっし
d)
てちょう
7.
a)
はん
b)
ばん
c)
ぼん
d)
ほん
8.
a)
カード
b)
カド
c)
めし
d)
めいし
9.
a)
えんぴつ
b)
ボールペン
c)
シャーブペンシル
d)
シャープペンシール
10.
a)
かき
b)
かぎ
c)
かさ
d)
かざ
11.
おみやげ
a)
bàn
b)
ghế
c)
quà
d)
cặp sách
12.
くるま
a)
tạp chí
b)
ô tô
c)
sổ tay
d)
từ điển
13.
じしょ
a)
sách
b)
danh thiếp
c)
tạp chí
d)
từ điền
14.
コンピューター
a)
máy tính
b)
đồng hồ
c)
chìa khoá
d)
ti vi
15.
えいご
a)
cái gì
b)
không phải
c)
tiếng anh
d)
tiếng nhật
16.
từ nay rất mong được a/c giúp đỡ
a)
はじめまして
b)
これから おせわになります
c)
こちらこそ よろしく
d)
〜からきました
17.
tiếng nhật
a)
にはんご
b)
えいが
c)
えいご
d)
にほんご
18.
không phải
a)
そうです
b)
ちがいます
c)
おみやげ
d)
ちかいます
19.
それ
a)
cái này
b)
cái kia
c)
cái đó
d)
cái nào
20.
ô, dù
a)
かぎ
b)
かさ
c)
かばん
d)
かど
100 %
