wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ことば N5 pt 5 ai thắng măm kem cá :)

Total questions: 40

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

cảm lạnh

a)

風邪

b)

c)

d)

風邪薬

2.

cảm lạnh

a)

ka zè

b)

かぜ

c)

かぞ

d)

かじ

3.

cảm lạnh

a)

果樹園

b)

風邪薬

c)

かぜ

d)

風邪

4.

gia đình

a)

b)

家庭

c)

家族

d)

5.

gia đình

a)

たこ

b)

かぞき

c)

たいやき

d)

かぞく

6.

Vị; ngài (lịch sự. VD: đây là vị nào?)

a)

b)

かた

c)

かどうか

d)

カレー

7.

trường

a)

b)

学区ん

c)

学校

d)

学級

8.

cốc

a)

クリム

b)

カード

c)

cắp pộ :))))

d)

カップ

9.

hộ gia đình

a)

家族

b)

家庭

c)

:P

d)

10.

một góc

a)

角川

b)

ka độ

c)

d)

11.

một góc

a)

かた

b)

かど

c)

カレー

d)

かぎ

12.

túi xách, giỏ

(a)  

13.

chiếc bình, lọ (hoa)

(a)  

14.

かみ giấy

a)

神様

b)

c)

d)

髪の毛

15.

giấy

a)

くも

b)

c)

かみ

d)

かも

16.

máy ảnh

a)

カード

b)

クリー

c)

カレンダー

d)

カメラ

e)

カレー

17.

火曜日

a)

かよぶ

b)

かこ

c)

かようび

d)

kà yố bì

18.

からい cay

a)

乾煎り

b)

辛い

c)

会社

d)

19.

cơ thể

a)

主体

b)

本体

c)

d)

20.

cơ thể

a)

b)

カード

c)

からだ

d)

カレー

e)

からい

21.

借りる

a)

kà ri rụ

b)

かれる

c)

カード

d)

カレー

e)

かりる

22.

かりる vay

a)

借过

b)

借口

c)

d)

借りる

23.

軽い

a)

かるい

b)

あかるい

c)

かれ

d)

かに

24.

カレー

a)

cà ri

b)

cà dầm tương

c)

Curry

d)

gì cơ??

25.

calendar

a)

クリム

b)

カレー

c)

カード

d)

カレンダー

26.

sông

a)

b)

かれ

c)

かり

d)

かわ

27.

dễ thương

(a)  

28.

かんじ

(a)  

29.

き cây, gỗ

a)

b)

漢字

c)

d)

30.

黄色

a)

きゅう

b)

c)

きいろ

d)

きんように

31.

vàng

a)

b)

黄色

c)

黄色い

d)

32.

きえる biến mất

a)

消える

b)

消战

c)

d)

汚い

33.

喫茶店

a)

きんようび

b)

かようび

c)

きっさてん

d)

きたぐち

34.

きっさてん

a)

quán kem

b)

quán trà đá

c)

quán ăn

d)

quán cà phê

e)

quán nước

35.

切手

a)

きって

b)

きた

c)

かね

d)

きよい

36.

tem bưu chính

(a)  

37.

きっぷ

a)

切手符

b)

切手

c)

d)

切符

38.

yesterday (kanji)

(a)  

39.

9

a)

九州

b)

c)

d)

40.

How was the quiz?

a)

Very Easy

b)

Easy

c)

Normal

d)

Hard

e)

Too Difficult