Font size
Worksheetsことば N5 pt 5 ai thắng măm kem cá :)
Total questions: 40
Worksheet time: 25mins
cảm lạnh
風邪
風
邪
風邪薬
cảm lạnh
ka zè
かぜ
かぞ
かじ
cảm lạnh
果樹園
風邪薬
かぜ
風邪
gia đình
家
家庭
家族
庭
gia đình
たこ
かぞき
たいやき
かぞく
Vị; ngài (lịch sự. VD: đây là vị nào?)
方
かた
かどうか
カレー
trường
学
学区ん
学校
学級
cốc
クリム
カード
cắp pộ :))))
カップ
hộ gia đình
家族
家庭
:P
家
một góc
角川
ka độ
角
魚
một góc
かた
かど
カレー
かぎ
túi xách, giỏ
(a)
chiếc bình, lọ (hoa)
(a)
かみ giấy
神様
紙
雷
髪の毛
giấy
くも
紙
かみ
かも
máy ảnh
カード
クリー
カレンダー
カメラ
カレー
火曜日
かよぶ
かこ
かようび
kà yố bì
からい cay
乾煎り
辛い
会社
辛
cơ thể
主体
本体
忙
体
cơ thể
体
カード
からだ
カレー
からい
借りる
kà ri rụ
かれる
カード
カレー
かりる
かりる vay
借过
借口
借
借りる
軽い
かるい
あかるい
かれ
かに
カレー
cà ri
cà dầm tương
Curry
gì cơ??
calendar
クリム
カレー
カード
カレンダー
sông
川
かれ
かり
かわ
dễ thương
(a)
かんじ
(a)
き cây, gỗ
本
漢字
木
体
黄色
きゅう
き
きいろ
きんように
vàng
黄
黄色
黄色い
色
きえる biến mất
消える
消战
消
汚い
喫茶店
きんようび
かようび
きっさてん
きたぐち
きっさてん
quán kem
quán trà đá
quán ăn
quán cà phê
quán nước
切手
きって
きた
かね
きよい
tem bưu chính
(a)
きっぷ
切手符
切手
切
切符
yesterday (kanji)
(a)
9
九州
加
九
カ
How was the quiz?
Very Easy
Easy
Normal
Hard
Too Difficult
