Font size
S
M
L
XL
WorksheetsFT163
Total questions: 16
Worksheet time: 16mins
Name
Class
Date
1.
(v) nâng cấp, cải tiến
(a)
2.
(n) tên thương hiệu
(a)
3.
(n) môn đồ, học trò
(a)
4.
(n) sự giống nhau, sự tương đồng
(a)
5.
(adj) kì lạ, thần kì
(a)
6.
(adj) thịnh vượng, phát đạt
(a)
7.
(adj) hài hòa, cân đối
(a)
8.
(adj) thanh lịch, tao nhã
(a)
9.
(v) củng cố, gia cố
(a)
10.
Trong MS Word, ta có (a) cells và Split Cells
11.
(n) sự hoàn thành, chấp hành
(a)
12.
(n) lời cam kết
(a)
13.
(n) sự tối ưu hóa
(a)
14.
(adj) cơ bản, cơ sở, chủ yếu
(a)
15.
(adj) toàn diện, bao hàm
(a)
16.
(v) chỉ định, phân phối
(a)
Reset
