wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第26課

Total questions: 18

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

nuôi

4 lines
2.

lo lắng

4 lines
3.

chung cư

4 lines
4.

giặt là

4 lines
5.

chạy

4 lines
6.

見える

4 lines
7.

できます

4 lines
8.

はなび

4 lines
9.

どうぐ

4 lines
10.

ひらきます

4 lines
11.

きれいな デザインのくつですね!どこで___んですか。

a)

かいて

b)

かった

c)

かいた

d)

かって

12.

日本語でレポートを___んですが、ちょっと___いただけませんか。

a)

かく / みて

b)

かう / みせる

c)

かいた / 見て

d)

かいた / 見せて

13.

chọn trợ từ vào chỗ trống :


9時半__バス__まにあわなかった。

a)

に / の

b)

に / に

c)

X / に

d)

の / に

14.

chọn trợ từ vào chỗ trống :


「魚を食べないんですか。」

「うん、魚は___んです。」

a)

好きじゃない

b)

好きな

c)

きらいじゃない

d)

好きだ

15.

chọn trợ từ vào chỗ trống :


来週、友達と スキーに行くんですが、___行きませんか。

a)

ぜんぜん

b)

いっしょに

c)

すぐ

d)

まだ

16.

dịch câu sau sang tiếng nhật :


- Tại sao bạn đến muộn ? vì xe buýt mãi không đến .

4 lines
17.

dịch câu sau sang tiếng nhật :


- Tôi muốn mua cà phê của việt nam, bạn có thể chỉ cho tôi được không ?

4 lines
18.

dịch câu sau sang tiếng nhật :


- Tôi muốn đi đến bảo tàng mỹ thuật, tôi lên xe buýt số bao nhiêu thì được ?

4 lines