wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

NVSP - Dạy Từ Vựng

Total questions: 15

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Việc dạy các từ kết hợp với nhau thành 1 cụm từ thuộc khía cạnh nào của việc dạy từ vựng?

a)

Hình thức của từ

b)

Nghĩa của từ

c)

Cách sử dụng từ

2.

Học sinh có thể học từ vựng qua cách nào?

a)

Hoạt động nghe – đọc

b)

Hoạt động nói – viết

c)

Học một cách có chủ đích

d)

Tất cả các ý trên

3.

Giáo viên chỉ vào bảng đen và nói “blackboard. Phương pháp dạy từ mới này sử dụng kỹ thuật gì?

a)

Dùng hình ảnh

b)

Dùng hành động, cử chỉ

c)

Dùng đồ vật thật

d)

Dùng ví dụ

4.

Việc dạy nghĩa của từ “stubborn – bướng bỉnh” thuộc những trường nghĩa nào của từ vựng? (có thể chọn hơn 1 đáp án)

a)

Nghĩa sở chỉ

b)

Ý liên tưởng

c)

Hạ danh

d)

Độ trang trọng

5.

Giáo viên có thể dạy từ vựng khi nào? (đánh dấu vào các tình huống khả thi)

a)

Tiết dạy từ vựng

b)

Dạy lồng ghép với các kỹ năng khác

c)

Trong các tình huống phát sinh

6.

Cách nào tốt nhất để giáo viên có thể kiểm tra mức độ hiểu nghĩa của từ mới của học sinh?

a)

Yêu cầu học sinh nhắc lại

b)

Yêu cầu học sinh viết lại

c)

Yêu cầu học sinh nói nghĩa tiếng Việt

d)

Yêu cầu học sinh đặt câu

7.

Giáo viên hỏi học sinh “Đâu là ví dụ của khái niệm “Hoa quả”?

A. Hoa hồng, hoa cúc, hoa sen

B. Bơ, dưa hấu, chuối

C. Cà chua, cà rốt, hoa lơ

Trong ví dụ này, giáo viên muốn dạy cho học sinh khía cạnh nào của từ vựng?

a)

Nghĩa sở chỉ

b)

Từ đồng nghĩa

c)

Thượng/hạ danh

d)

Các từ thường đi cùng nhau

8.

Trong các nguyên tắc dạy từ vựng sau, nguyên tắc nào KHÔNG được khuyến khích?

a)

Cho học sinh thực hành từ vựng đã học

b)

Dạy học sinh cách học từ vựng

c)

Luôn viết từ lên bảng rước khi hướng dẫn học sinh đọc từ

d)

Minh hoạ từ vựng bằng các giáo cụ trực quan

9.

Giáo viên đọc từ. Thành viên của mỗi nhóm học sinh gõ/chạm vào từ đó. Đội nào nhanh hơn sẽ được điểm. Hoạt động ôn tập từ vựng này có tên gọi là gì?

a)

Ai nhanh hơn

b)

Từ nào ở đâu

c)

Ô chữ

d)

Bingo

10.

Khoanh vào từ phù hợp để điền vào chỗ trống:

(Dear/Hello) ____ Mr. Brown,

Ví dụ trên dạy khía cạnh nào của từ vựng?

a)

Nghĩa sở chỉ

b)

Ngữ pháp

c)

Độ trang trọng

d)

Các từ thường đi cùng nhau

11.

Giáo viên nên ưu tiên dành nhiều thời gian để dạy loại từ vựng nào?

a)

Từ hay bị nhầm lẫn

b)

Danh từ, động từ, tính từ

c)

Từ có tần suất sử dụng cao

d)

Từ ở cấp độ cao (B2-C1)

12.

Hoạt động vẽ sở đồ tư duy (mindmap/network) có thể giúp học sinh ôn tập (những) khía cạnh nào của từ vựng?

a)

Nghĩa sở chỉ

b)

Hạ danh

c)

Phương thức cấu tạo từ

13.

HÌnh thức của từ vựng bao gồm (những) khía cạnh nào?

a)

Cách viết của từ

b)

Cách đọc từ

c)

Cách biến đổi từ

d)

Cách kết hợp từ

14.

Giáo viên cầm một cái bút chì và một cái bút mực, yêu cầu học sinh chỉ vào đồ vật là bút chì. Ví dụ này minh hoạ cho nguyên tắc giảng dạy từ vựng nào?

a)

Dễ hiểu, dễ nhớ

b)

Kiểm tra mức độ hiểu

c)

Thực hành trong ngữ cảnh

d)

Dạy chiến lược ghi nhớ từ vựng

15.

Hoạt động kiểm tra từ vựng “Bingo” có hạn chế gì?

a)

Chỉ kiểm tra cách viết của từ

b)

Không kiểm tra được nghĩa của từ

c)

Chỉ kiểm tra được cách đọc của từ