Font size
Worksheets서울 3A - 9 어휘 퀴즈
Total questions: 50
Worksheet time: 9mins
Ngày kỷ niệm
(a)
Ngày thiếu nhi (5/5)
(a)
Ngày nhà giáo (15/5)
(a)
Ngày Hangeulnal, ngày kỷ niệm chữ Hangul (10/9)
(a)
Ngày quốc tế lao động (1/5)
(a)
Ngày lễ trồng cây (5/4)
(a)
Ngày thương binh liệt sĩ (6/6)
(a)
Ngày quốc khánh/ngày giải phóng (15/8)
(a)
Ngày lập quốc (10/3)
(a)
Ngày kỷ niệm phong trào chống Nhật (3/1)
(a)
kỷ niệm (V)
(a)
Độc lập (V)
(a)
Thống nhất (V)
(a)
Dựng nước
(a)
Vị vua được sinh ra
(a)
Tổ chức lễ kỷ niệm (V)
(a)
Bắn pháo hoa
(a)
Trồng cây
(a)
Treo quốc cờ
(a)
Cài / đính hoa
(a)
Diễu hành, hành quân (V)
(a)
Sản phẩm hồng sâm
(a)
Thực phẩm chức năng
(a)
Cảm cúm nặng
(a)
Tiêm phòng
(a)
Kiếm tiền (V)
(a)
Nhớ ra
(a)
Ngày nghỉ công
(a)
chân thành, chân tình, lòng thành, sự thật lòng
(a)
Cuộc sống, cuộc đời
(a)
Giao, ủy thác, gửi nhờ
(a)
Biểu thị, đánh dấu (V)
(a)
Nơi nơi, khắp nơi, mọi nơi
(a)
Khán phòng, thính phòng, nhà hát
(a)
Chủ đề
(a)
Người nhận giải
(a)
Cảm nhận khi nhận giải
(a)
Sự an ủi
(a)
Sự động viên, khích lệ
(a)
Trở thành sức mạnh
(a)
Bằng tấm lòng thành, bằng sự thật lòng
(a)
Bỏ phiếu (V)
(a)
Lễ trưởng thành
(a)
hoa hồng
(a)
Nước hoa
(a)
Hán tự - chữ Hán
(a)
Phản đối (V)
(a)
Thế gian, nhân gian, cõi đời
(a)
Ưu tú, vượt trội (A)
(a)
Dần dần
(a)
