Font size
S
M
L
XL
WorksheetsVocabulary Unit 3 & 6
Total questions: 184
Worksheet time: 1hrs 1mins
Name
Class
Date
1.
Be laced with st
a)
được tẩm với, được trộn với cái gì
b)
tiêu thụ
c)
tổ tiên
2.
Catch on = become popular
a)
trở nên phổ biến
b)
văn phòng phẩm
c)
diễu võ giương oai
3.
Industrialization
a)
sự công nghiệp hóa
b)
trinh nữ
c)
bản xứ, bản địa
4.
Crime
a)
tội ác, sự phạm tội
b)
khu bảo tồn
c)
chủ nghĩa yêu nước
5.
Sector
a)
khu vực
b)
thêm cái gì vào
c)
tính đồng nhất; đặc tính
6.
Industrious
a)
cần cù, siêng năng
b)
chuẩn xác, thật
c)
di sản
7.
Rural
a)
thuộc nông thôn
b)
chinh phục
c)
đúng mực, điều độ
8.
Nearby
a)
gần, gần bên
b)
trong suốt, xuyên thấu
c)
tiền tệ
9.
Abundance
a)
sự phong phú, thừa thãi
b)
đưa đi xa, đẩy lên (về khía cạnh cảm xúc)
c)
hiểu sai
10.
Result in
a)
dẫn đến, gây ra
b)
sự cạn kiệt
c)
đồng tình/phản đối
11.
Modernization
a)
sự hiện đại
b)
cuộc cách mạng
c)
hoàn toàn
12.
Economist
a)
nhà kinh tế học
b)
tiến hành
c)
vượt qua
13.
Industrial
a)
thuộc về công nghiệp
b)
tính toàn vẹn, tính nhất quán
c)
thuộc về tôn giáo
14.
Get hold of the wrong end of the stick
a)
hiểu nhầm
b)
sự đặt trước, bảo tồn
c)
nhận thấy, nhận thức
15.
Economically
a)
một cách tiết kiệm, về mặt kinh tế
b)
làm cạn kiệt
c)
người phối hợp
16.
Ambition
a)
tham vọng, hoài bão
b)
sự chi tiêu
c)
vào phút cuối
17.
Habitat
a)
môi trường sống, chỗ ở
b)
sự tích trữ, lưu trữ
c)
đa số
18.
Slum
a)
nhà ổ chuột
b)
chuyển cái gì thành cái gì
c)
có tác dụng, có hiệu quả, linh nghiệm
19.
Mortgage
a)
sự cầm cố, thế chấp
b)
có cơ sở, có minh chứng
c)
sự hội nhập
20.
Expanse
a)
dải rộng (đất), sự mở rộng
b)
có thể tái tạo được
c)
đúng giờ
21.
Be used up
a)
được dùng hết
b)
người hợp nhất
c)
liên đoàn
22.
Dream
a)
ước mơ
b)
tiếp tục
c)
xúc phạm
23.
Industry
a)
ngành công nghiệp
b)
nhân tạo
c)
biểu tượng
24.
Keep an eye out for = watch/look out for
a)
để mắt đến, chú ý đến, coi chừng
b)
chiến dịch
c)
nghi thức, nghi lễ
25.
Proportion
a)
tỉ lệ, sự tương xứng
b)
bô-xít
c)
đa dạng hóa
26.
Pension
a)
lương hưu, tiền trợ cấp
b)
thiêu rụi
c)
sự trụy lạc
27.
Compare
a)
so sánh, đối chiếu tương đối
b)
quang điện có lớp chặn
c)
biểu tượng hóa
28.
Urban
a)
thuộc thành thị, đô thị
b)
thấu đáo, toàn diện
c)
sự đa dạng hóa
29.
Heath
a)
cây thạch nam
b)
tổng hợp
c)
khôn ngoan
30.
Migrant
a)
người di trú
b)
thuộc địa nhiệt
c)
sự tổ chức
31.
Go from strength to strength
a)
càng ngày càng trở nên hùng mạnh hơn
b)
thủ đô, tiền vốn, tư bản
c)
lễ kỉ niệm, ngày lễ
32.
Compete with
a)
cạnh tranh với
b)
nguồn (tài nguyên)
c)
thuộc hợp đồng
33.
Occurrence
a)
sự xảy ra, sự cố
b)
sự tàn phá
c)
lực lưỡng, cường tráng
34.
Stealth
a)
sự giấu giếm, lén lút
b)
thành công
c)
cực kì
35.
Level off
a)
chững lại
b)
kiệt sức, cạn kiệt
c)
sự xung đột
36.
Wage
a)
lương (thường trả hàng tuần)
b)
xu hướng, khuynh hướng
c)
sự phổ biến, sự thịnh hành
37.
Be out of touch
a)
không bắt kịp thông tin
b)
ván ô (cửa, tường), bảng
c)
vì sợ cái gì/làm gì
38.
Expand
a)
trải ra, mở rộng
b)
sự khai thác
c)
chủ nghĩa tượng trưng
39.
Settle down
a)
định cư
b)
cửa hàng
c)
gạt bỏ, xem thường
40.
Health
a)
sức khỏe
b)
thay thế, thay phiên nhau
c)
tôn giáo
41.
Comparative
a)
tương đối
b)
a-pa-tít
c)
ngược lại
42.
Tendency
a)
xu hướng, chiều hướng
b)
thuộc cách mạng
c)
thuộc chủng tộc
43.
Downward
a)
đi xuống, giảm sút
b)
không có khói
c)
từ đồng âm
44.
Backward
a)
về phía sau, chậm phát triển, lạc hậu
b)
khai thác
c)
sự đoàn kết
45.
Upward
a)
hướng lên
b)
tiền trả thêm
c)
loại bỏ
46.
Urbanization
a)
sự đô thị hóa
b)
không có chì
c)
đúng luật
47.
Modern
a)
hiện đại, cận đại
b)
khai thác
c)
sự đồng hóa
48.
Wealth
a)
sự giàu có, của cải
b)
sự giao hàng, sự chuyển phát
c)
theo luật
49.
Whereby
a)
nhờ đó, bởi đó, bằng cách nào
b)
giao hàng, chuyển phát
c)
sự đồng nhất hoá
50.
Hard
a)
cứng rắn, siêng năng, vất vả
b)
tư bản hóa, dùng làm vốn
c)
phạm luật
51.
Be looked down on
a)
bị coi thường
b)
tàn phá
c)
sự dũng cảm
52.
Hostage
a)
con tin
b)
nguồn, điểm khởi đầu
c)
kiềm chế
53.
Economic
a)
thuộc kinh tế
b)
phóng xạ
c)
sự đa dạng
54.
Inhabit
a)
ở, sống ở
b)
bị sâu, bị mục rỗng
c)
truyện dân gian
55.
Inner
a)
bên trong, nội bộ, thân cận
b)
tràn đầy năng lượng
c)
thuộc hôn nhân
56.
Abundant
a)
thừa thãi, nhiều
b)
mờ, đục
c)
tượng trưng, biểu trưng
57.
Urbanize
a)
đô thị hóa
b)
sự làm xong, sự hoàn thành
c)
tình trạng bế tắc
58.
Occur
a)
xảy ra, xảy đến
b)
nhiên liệu hóa thạch
c)
vận mệnh, định mệnh
59.
Recreational
a)
trò tiêu khiển
b)
trông nom, chăm sóc
c)
xóa sổ
60.
Immigrant
a)
dân nhập cư
b)
sự tận dụng, sự sử dụng
c)
một cách có chủ ý, có toan tính
61.
Put the cat among the pigeons
a)
làm cho mọi người tức giận
b)
thích ai/cái gì
c)
thanh thế, uy thế
62.
keep a/the lid on st
a)
kiểm soát mức độ của một cái gì đó để ngăn chặn nó tăng lên
b)
thi hành, thực hiện
c)
đứng vững, tồn tại lâu bền
63.
Make a living
a)
Kiếm sống
b)
nhà tư bản
c)
đa dạng
64.
Immigrate
a)
nhập cư
b)
người trông nom
c)
thiểu số
65.
Get rid of = remove
a)
loại bỏ
b)
núi lửa
c)
đối mặt với
66.
Cope with = deal with
a)
đối đầu với, xử lí với
b)
không thể tái tạo được
c)
sự hồi phục, sự phục sinh
67.
Apparent
a)
rõ ràng, bề ngoài
b)
dập tắt
c)
nhang, hương
68.
Harden
a)
làm cho cứng, rắn sự gian khổ
b)
năng lượng hạt nhân
c)
hợp đồng
69.
Forward
a)
tiến về phía trước, tiến bộ
b)
thể rắn, dạng rắn
c)
có thể, đủ tư cách kết hôn
70.
On a massive scale
a)
ở quy mô lớn
b)
người tiêu thụ
c)
phong tục
71.
a (few) butterflies in the stomach
a)
lo lắng, bồn chồn
b)
nghiên cứu về cái gì
c)
sự kết hôn, hôn nhân
72.
In term of st
a)
xét về mặt, xét về phương diện
b)
loại bỏ
c)
đã kết hôn
73.
Congress
a)
đại hội, Quốc hội
b)
pha tạp, hỗn hợp
c)
chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
74.
Rely on
a)
phụ thuộc vào
b)
sự thiêu rụi
c)
tố cáo, vạch mặt
75.
Salary
a)
lương
b)
ghét, không ưa, có ác cảm với người nào
c)
sự tổng hợp
76.
Suburban
a)
ở ngoại ô
b)
thuần nhất, đồng nhất
c)
không hợp vệ sinh
77.
Recreation
a)
trò tiêu khiển
b)
đá granit
c)
đặc quyền, đặc ân
78.
Modernize
a)
hiện đại hóa
b)
có thể bị vi khuẩn phân hủy
c)
sự nhận thức
79.
Economical
a)
tiết kiệm, kinh tế
b)
thuộc đo đạc
c)
đột ngột
80.
Hardship
a)
sự gian khổ
b)
hãng, tổ chức kinh doanh
c)
vui nhộn
81.
Comparison
a)
sự so sánh
b)
năng lượng
c)
nguyên sơ, nguyên thủy
82.
Congestion
a)
sự quá tải
b)
nhen nhóm
c)
nuông chiều, cưng chiều
83.
Counter-urbanization
a)
đô thị hóa ngược, phản đô thị hóa
b)
sự xen kẽ, sự luân phiên
c)
khủng khiếp, ghê gớm
84.
Intention
a)
ý định, sự cố ý, cố tình
b)
có tính suy đoán
c)
sự mê tín dị đoan
85.
Be based on
a)
dựa trên, dựa vào
b)
chủ nghĩa tư bản
c)
chú rể
86.
Migrate
a)
di cư (tạm thời)
b)
bao la, bát ngát
c)
sa thải
87.
A dead loss
a)
quá trình hoặc hoạt động không hoàn toàn thành công, hiệu quả
b)
sự tiêu thụ
c)
sự sa thải
88.
Privileged
a)
có đặc quyền
b)
giàu/có nhiều cái gì
c)
lễ kỉ niệm cứ 200 năm tổ chức 1 lần
89.
Income
a)
thu nhập
b)
hội nhập, hòa nhập
c)
sự bí ẩn, sự huyền bí
90.
Inhabitant
a)
người ở, người dân
b)
vô tận
c)
đứng trên/ngoài luật
91.
Contribute to = make a contribution to
a)
góp phần vào
b)
tràn đầy năng lượng
c)
chạm chán ai đó
92.
Emigrate
a)
di cư (vĩnh viễn)
b)
mờ, đục
c)
từ bỏ
93.
Carry on = go on = keep on
a)
tiếp tục
b)
sự làm xong, sự hoàn thành
c)
giống nhau
94.
Criminal
a)
có tội, phạm tội
b)
nhiên liệu hóa thạch
c)
nhận diện, nhận dạng
95.
Consume
a)
tiêu thụ
b)
tổ tiên
c)
được tẩm với, được trộn với cái gì
96.
Stationery
a)
văn phòng phẩm
b)
diễu võ giương oai
c)
trở nên phổ biến
97.
Virgin
a)
trinh nữ
b)
bản xứ, bản địa
c)
sự công nghiệp hóa
98.
Reserve
a)
khu bảo tồn
b)
chủ nghĩa yêu nước
c)
tội ác, sự phạm tội
99.
Add st to
a)
thêm cái gì vào
b)
tính đồng nhất; đặc tính
c)
khu vực
100.
Authentic
a)
chuẩn xác, thật
b)
di sản
c)
cần cù, siêng năng
101.
Subdue
a)
chinh phục
b)
đúng mực, điều độ
c)
thuộc nông thôn
102.
Transparent
a)
trong suốt, xuyên thấu
b)
tiền tệ
c)
gần, gần bên
103.
Carry away
a)
đưa đi xa, đẩy lên (về khía cạnh cảm xúc)
b)
hiểu sai
c)
sự phong phú, thừa thãi
104.
Exhaustion
a)
sự cạn kiệt
b)
đồng tình/phản đối
c)
dẫn đến, gây ra
105.
Revolution
a)
cuộc cách mạng
b)
hoàn toàn
c)
sự hiện đại
106.
Carry out = conduct
a)
tiến hành
b)
vượt qua
c)
nhà kinh tế học
107.
Integrity
a)
tính toàn vẹn, tính nhất quán
b)
thuộc về tôn giáo
c)
thuộc về công nghiệp
108.
Reservation
a)
sự đặt trước, bảo tồn
b)
nhận thấy, nhận thức
c)
hiểu nhầm
109.
Exhaust
a)
làm cạn kiệt
b)
người phối hợp
c)
một cách tiết kiệm, về mặt kinh tế
110.
Expenditure
a)
sự chi tiêu
b)
vào phút cuối
c)
tham vọng, hoài bão
111.
Storage
a)
sự tích trữ, lưu trữ
b)
đa số
c)
môi trường sống, chỗ ở
112.
Change st into st
a)
chuyển cái gì thành cái gì
b)
có tác dụng, có hiệu quả, linh nghiệm
c)
nhà ổ chuột
113.
Well-grounded
a)
có cơ sở, có minh chứng
b)
sự hội nhập
c)
sự cầm cố, thế chấp
114.
Renewable
a)
có thể tái tạo được
b)
đúng giờ
c)
dải rộng (đất), sự mở rộng
115.
Integrator
a)
người hợp nhất
b)
liên đoàn
c)
được dùng hết
116.
Carry on = go on = continue
a)
tiếp tục
b)
xúc phạm
c)
ước mơ
117.
Artificial
a)
nhân tạo
b)
biểu tượng
c)
ngành công nghiệp
118.
Campaign
a)
chiến dịch
b)
nghi thức, nghi lễ
c)
để mắt đến, chú ý đến, coi chừng
119.
Bauxite
a)
bô-xít
b)
đa dạng hóa
c)
tỉ lệ, sự tương xứng
120.
Incinerate
a)
thiêu rụi
b)
sự trụy lạc
c)
lương hưu, tiền trợ cấp
121.
Photovoltaic
a)
quang điện có lớp chặn
b)
biểu tượng hóa
c)
so sánh, đối chiếu tương đối
122.
Exhaustive
a)
thấu đáo, toàn diện
b)
sự đa dạng hóa
c)
thuộc thành thị, đô thị
123.
Synthetic
a)
tổng hợp
b)
khôn ngoan
c)
cây thạch nam
124.
Geothermal
a)
thuộc địa nhiệt
b)
sự tổ chức
c)
người di trú
125.
Capital
a)
thủ đô, tiền vốn, tư bản
b)
lễ kỉ niệm, ngày lễ
c)
càng ngày càng trở nên hùng mạnh hơn
126.
Resource
a)
nguồn (tài nguyên)
b)
thuộc hợp đồng
c)
cạnh tranh với
127.
Devastation
a)
sự tàn phá
b)
lực lưỡng, cường tráng
c)
sự xảy ra, sự cố
128.
Carry off
a)
thành công
b)
cực kì
c)
sự giấu giếm, lén lút
129.
Exhausting
a)
kiệt sức, cạn kiệt
b)
sự xung đột
c)
chững lại
130.
Tendency
a)
xu hướng, khuynh hướng
b)
sự phổ biến, sự thịnh hành
c)
lương (thường trả hàng tuần)
131.
Panel
a)
ván ô (cửa, tường), bảng
b)
vì sợ cái gì/làm gì
c)
không bắt kịp thông tin
132.
Exploitation
a)
sự khai thác
b)
chủ nghĩa tượng trưng
c)
trải ra, mở rộng
133.
Store
a)
cửa hàng
b)
gạt bỏ, xem thường
c)
định cư
134.
Alternative
a)
thay thế, thay phiên nhau
b)
tôn giáo
c)
sức khỏe
135.
Appatite
a)
a-pa-tít
b)
ngược lại
c)
tương đối
136.
Revolutionary
a)
thuộc cách mạng
b)
thuộc chủng tộc
c)
xu hướng, chiều hướng
137.
Smokeless
a)
không có khói
b)
từ đồng âm
c)
đi xuống, giảm sút
138.
Harness
a)
khai thác
b)
sự đoàn kết
c)
về phía sau, chậm phát triển, lạc hậu
139.
Surcharge
a)
tiền trả thêm
b)
loại bỏ
c)
hướng lên
140.
Unleaded
a)
không có chì
b)
đúng luật
c)
sự đô thị hóa
141.
Exploit
a)
khai thác
b)
sự đồng hóa
c)
hiện đại, cận đại
142.
Delivery
a)
sự giao hàng, sự chuyển phát
b)
theo luật
c)
sự giàu có, của cải
143.
Deliver
a)
giao hàng, chuyển phát
b)
sự đồng nhất hoá
c)
nhờ đó, bởi đó, bằng cách nào
144.
Capitalize
a)
tư bản hóa, dùng làm vốn
b)
phạm luật
c)
cứng rắn, siêng năng, vất vả
145.
Devastate
a)
tàn phá
b)
sự dũng cảm
c)
bị coi thường
146.
Source
a)
nguồn, điểm khởi đầu
b)
kiềm chế
c)
con tin
147.
Radioactive
a)
phóng xạ
b)
sự đa dạng
c)
thuộc kinh tế
148.
Decayed
a)
bị sâu, bị mục rỗng
b)
truyện dân gian
c)
ở, sống ở
149.
Energetic
a)
tràn đầy năng lượng
b)
thuộc hôn nhân
c)
bên trong, nội bộ, thân cận
150.
Opaque
a)
mờ, đục
b)
tượng trưng, biểu trưng
c)
thừa thãi, nhiều
151.
Consummation
a)
sự làm xong, sự hoàn thành
b)
tình trạng bế tắc
c)
đô thị hóa
152.
Fossil fuel
a)
nhiên liệu hóa thạch
b)
vận mệnh, định mệnh
c)
xảy ra, xảy đến
153.
Tend
a)
trông nom, chăm sóc
b)
xóa sổ
c)
trò tiêu khiển
154.
Utilization
a)
sự tận dụng, sự sử dụng
b)
một cách có chủ ý, có toan tính
c)
dân nhập cư
155.
Take a fancy to sb/st
a)
thích ai/cái gì
b)
thanh thế, uy thế
c)
làm cho mọi người tức giận
156.
Implement
a)
thi hành, thực hiện
b)
đứng vững, tồn tại lâu bền
c)
kiểm soát mức độ của một cái gì đó để ngăn chặn nó tăng lên
157.
Capitalist
a)
nhà tư bản
b)
đa dạng
c)
Kiếm sống
158.
Tender
a)
người trông nom
b)
thiểu số
c)
nhập cư
159.
Volcano
a)
núi lửa
b)
đối mặt với
c)
loại bỏ
160.
Non-renewable
a)
không thể tái tạo được
b)
sự hồi phục, sự phục sinh
c)
đối đầu với, xử lí với
161.
Extinguish
a)
dập tắt
b)
nhang, hương
c)
rõ ràng, bề ngoài
162.
Nuclear power
a)
năng lượng hạt nhân
b)
hợp đồng
c)
làm cho cứng, rắn sự gian khổ
163.
Solid
a)
thể rắn, dạng rắn
b)
có thể, đủ tư cách kết hôn
c)
tiến về phía trước, tiến bộ
164.
Consumer
a)
người tiêu thụ
b)
phong tục
c)
ở quy mô lớn
165.
Do research on st
a)
nghiên cứu về cái gì
b)
sự kết hôn, hôn nhân
c)
lo lắng, bồn chồn
166.
Get rid of = remove
a)
loại bỏ
b)
đã kết hôn
c)
xét về mặt, xét về phương diện
167.
Miscellaneous
a)
pha tạp, hỗn hợp
b)
chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
c)
đại hội, Quốc hội
168.
Incineration
a)
sự thiêu rụi
b)
tố cáo, vạch mặt
c)
phụ thuộc vào
169.
To take a dislike to sb
a)
ghét, không ưa, có ác cảm với người nào
b)
sự tổng hợp
c)
lương
170.
Homogeneous
a)
thuần nhất, đồng nhất
b)
không hợp vệ sinh
c)
ở ngoại ô
171.
Granite
a)
đá granit
b)
đặc quyền, đặc ân
c)
trò tiêu khiển
172.
Biodegradable
a)
có thể bị vi khuẩn phân hủy
b)
sự nhận thức
c)
hiện đại hóa
173.
Geodetic
a)
thuộc đo đạc
b)
đột ngột
c)
tiết kiệm, kinh tế
174.
Enterprise
a)
hãng, tổ chức kinh doanh
b)
vui nhộn
c)
sự gian khổ
175.
Energy
a)
năng lượng
b)
nguyên sơ, nguyên thủy
c)
sự so sánh
176.
Enkindle
a)
nhen nhóm
b)
nuông chiều, cưng chiều
c)
sự quá tải
177.
Alternation
a)
sự xen kẽ, sự luân phiên
b)
khủng khiếp, ghê gớm
c)
đô thị hóa ngược, phản đô thị hóa
178.
Speculative
a)
có tính suy đoán
b)
sự mê tín dị đoan
c)
ý định, sự cố ý, cố tình
179.
Capitalism
a)
chủ nghĩa tư bản
b)
chú rể
c)
dựa trên, dựa vào
180.
Boundless
a)
bao la, bát ngát
b)
sa thải
c)
di cư (tạm thời)
181.
Consumption
a)
sự tiêu thụ
b)
sự sa thải
c)
quá trình hoặc hoạt động không hoàn toàn thành công, hiệu quả
182.
Be rich in st
a)
giàu/có nhiều cái gì
b)
lễ kỉ niệm cứ 200 năm tổ chức 1 lần
c)
có đặc quyền
183.
Integrate
a)
hội nhập, hòa nhập
b)
sự bí ẩn, sự huyền bí
c)
thu nhập
184.
Infinite
a)
vô tận
b)
đứng trên/ngoài luật
c)
người ở, người dân
Reset
