wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tu vung topik 2(206-220)

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

고려하다

a)

cân nhắc, đắn do, xem xét

b)

báo cáo, nơi lưu giữ, kho báu

c)

tự thân, chính mình, sự tự tin

d)

tiết kiệm, quý trọng, yêu quý

2.

대출하다

a)

vay, vay ngân hàng

b)

trả, thanh toán, trải qua, làm được

c)

khoá, tắt, cài lại

d)

mua bán

3.

세금을 내는 것은 국민들의 ..............입니다

a)

의무적

b)

모범적

c)

문화적

d)

결정적

4.

ngược lại, trái lại, thà rằng

a)

오히려

b)

마침내

c)

도무지

d)

억지로

5.

눈치가 빠르다

a)

sự tinh ý, biết ý, nhanh nhảu

b)

sự đến muộn, trễ giờ, tri giác

c)

tầm nhìn xa, trông rộng

d)

mắt sâu

6.

예방

a)

phòng ngừa, dự phòng

b)

đối sách, biện pháp đối phó

c)

cuộc sống, đồ gia dụng

d)

việc đề cập, nhắc đến

7.

........ 이거 뭐야?

a)

도대제

b)

대단히

c)

미처

d)

차츰

8.

찾아내다

a)

tìm ra, tìm thấy, khám phá

b)

mọc lên, nảy lên, nhớ ra

c)

khoá, lấp đầy, thoã mãn

d)

uốn nắn, chỉnh đốn, chỉnh sửa

9.

운전..........증

a)

면허

b)

제출

c)

지원

d)

발급

10.

남 씨 한국어 ...........이 좋다

a)

실력

b)

측면

c)

언론

d)

디자인