wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn tập 1

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Lãnh thổ Trung Quốc tiếp giáp với bao nhiêu quốc gia?

a)

13 nước.

b)

14 nước.

c)

15 nước.

d)

16 nước.

2.

Các đồng bằng miền Đông Trung Quốc xếp theo thứ tự Bắc xuống Nam là

a)

Hoa Bắc, Đông Bắc, Hoa Trung, Hoa Nam.

b)

Đông Bắc, Hoa Bắc, Hoa Trung, Hoa Nam.

c)

Đông Bắc, Hoa Bắc, Hoa Nam, Hoa Trung.

d)

Đông Bắc, Hoa Nam, Hoa Bắc, Hoa Trung.

3.

Người Hán chiếm bao nhiêu phần trăm dân số ở Trung Quốc?

a)

Gần 80% dân số cả nước.

b)

Gần 90% dân số cả nước.

c)

Trên 80% dân số cả nước.

d)

Trên 90% dân số cả nước.

4.

Biểu hiện nào sau đây là tác động của chính sách dân số đến dân số Trung Quốc?

a)

Quy mô dân số giảm nhanh.

b)

Tỉ suất gia tăng dân số tự nhiên âm.

c)

Tình trạng mất cân bằng giới tính.

d)

Thiếu hụt nghiêm trọng nguồn lao động.Thiếu hụt nghiêm trọng nguồn lao động.

5.

Các trung tâm công nghiệp của Trung Quốc tập trung chủ yếu ở miền nào?

a)

Miền Đông.

b)

Miền Tây.

c)

Miền Bắc.

d)

Miền Nam.

6.

Các nông sản nào của Trung Quốc có sản lượng đứng đầu thế giới?

a)

Lương thực, chè, thịt lợn

b)

Lương thực, thịt bò, thịt lợn.

c)

Lương thực, bông, thịt lợn.

d)

Lương thực, thuốc lá, thịt lợn.

7.

Đầu năm 1994 Trung Quốc tập trung chủ yếu vào các ngành công nghiệp nào?

a)

Dệt may, chế tạo máy, điện tử, hóa dầu, sản xuất ô tô.

b)

Dệt may, điện tử, hóa dầu, sản xuất ô tô, xây dựng.

c)

Chế tạo máy, dệt may, xây dựng, sản xuất ô tô, hóa chất.

d)

Chế tạo máy, điện tử, hóa dầu, sản xuất ô tô, xây dựng.

8.

Đâu là quốc gia ở khu vực Đông Nam Á không giáp biển?

a)

Mi-an-ma.

b)

Thái Lan.

c)

Cam-pu-chia.

d)

Lào.

9.

Hướng của các dãy núi ở ĐNA lục địa là hướng nào?

a)

Bắc- Nam và Đông – Tây.

b)

Đông Bắc- Tây Nam và Bắc- Nam.

c)

Tây Bắc- Đông Nam và Đông – Tây.

d)

Tây Bắc- Đông Nam và Bắc- Nam.

10.

Nước có dân số đông nhất khu vực ĐNA là nước nào?

a)

Việt Nam

b)

Thái Lan

c)

Phi-lip-pin

d)

In- đô –nê-xi-a

11.

Cây lương thực chính được trồng ở các nước Đông Nam Á là gì?

a)

Lúa mì.

b)

Ngô.

c)

Lúa gạo.

d)

Lúa mạch.

12.

Biểu hiện nào cho thấy cơ cấu nền kinh tế của các nước Đông Nam Á đang chuyển dịch theo hướng hiện đại hoá?

a)

Từ kinh tế nông nghiệp chuyển sang kinh tế công nghiệp

b)

Từ kinh tế nông nghiệp chuyển sang kinh tế công nghiệp, dịch vụ

c)

Đóng góp lớn cho GDP chủ yếu là dịch vụ

d)

Kinh tế nông nghiệp ngày càng có vai trò nhỏ dần

13.

Công nghiệp các nước Đông Nam Á đang phát triển theo hướng nào?

a)

Đầu tư phát triển công nghiệp nặng.

b)

Đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng.

c)

Chú trọng phát triển sản xuất các mặt hàng xuất khẩu.

d)

Đẩy mạnh phát triển các ngành công nghiệp khai thác.

14.

Mục tiêu tổng quát của ASEAN là gì?

a)

Đoàn kết và hợp tác vì một ASEAN hòa bình, ổn định, cùng phát triển

b)

Thúc đẩy sự phát triển kinh tế, văn hóa, giáo dục và tiến bộ xã hội của các nước thành viên.

c)

Giải quyết những khác biệt trong nội bộ liên quan đến quan hệ giữa ASEAN với các nước.

d)

Xây dựng ĐNA thành một khu vực hòa bình, ổn định có nền kinh tế, văn hóa, xã hội phát triển.

15.

Nước nào gia nhập ASEAN vào năm 1995?

a)

Lào

b)

Bru-nây

c)

Việt Nam

d)

Mi- an- ma

16.

Nhận xét nào không đúng về đặc điểm tự nhiên của miền Tây Trung Quốc?

a)

Khí hậu ôn đới lục địa khắc nghiệt, ít mưa.

b)

Có nhiều hoang mạc và bán hoang mạc rộng lớn.

c)

Gồm các dãy núi và cao nguyên đồ sộ xen lẫn các bồn địa.

d)

Gồm các dãy núi, cao nguyên đồ sộ và các đồng bằng màu mỡ.

17.

Cho diện tích của Trung Quốc là 9.572,8 nghìn km2, dân số là 1.303,7 triệu người (2005). Hỏi mật độ dân số Trung Quốc năm 2005 là bao nhiêu?

a)

13,6 người/km2.

b)

136 người/km2 .

c)

73,4 người/km2.

d)

734 người/ km2.

18.

Biện pháp nào sau đây Trung Quốc đã không áp dụng trong quá trình hiện đại hóa công nghiệp?

a)

Giao quyền chủ động cho các xí nghiệp.

b)

Huy động toàn dân sản xuất công nghiệp.

c)

Tăng cường trao đổi hàng hoá với thị trường thế giới.

d)

Hiện đại hóa trang thiết bị cho các ngành công nghiệp.

19.

Tại sao đất đai của các đồng bằng ở ĐNA biển đảo rất màu mỡ?

a)

Đất phù sa do các con sông lớn bồi đắp.

b)

Còn hoang sơ mới được sử dụng gần đây.

c)

Có nhiều mùn do rừng nguyên sinh cung cấp.

d)

Đất phù sa có thêm khoáng chất từ dung nham núi lửa.

20.

Đâu là lợi thế để các nước Đông Nam Á phát triển ngành đánh bắt và nuôi trồng thủy hải sản?

a)

Có nhiều đồng bằng phù sa màu mỡ.

b)

Hầu hết các nước có lợi thế về sông, biển.

c)

Khí hậu nóng ẩm, hệ đát trồng phong phú.

d)

Có vị trí kề sát “vành đai lửa Thái Bình Dương”