wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng bài 18

Total questions: 12

Worksheet time: 60secs

Name
Class
Date
1.

ひきます

a)

chơi nhạc cụ

b)

vứt

c)

sưu tập

d)

vào

2.

どうぶつ

a)

giám đốc

b)

tổ trưởng

c)

động vật

d)

đồ vật

3.

ぜひ

a)

làm sao thế

b)

nhất định

c)

có thật không

d)

có thể

4.

いのり

a)

chụp

b)

c)

lái xe

d)

cầu nguyện

5.

sở thích

a)

しゅみ

b)

みしゅ

c)

いみ

d)

ゆみ

6.

sưu tập

a)

あつめます

b)

あめつます

c)

つまとめます

d)

とめます

7.

vứt

a)

たてます

b)

うんてんします

c)

すてます

d)

てすます

8.

quốc tế

a)

くに

b)

こくさい

c)

こくざい

d)

こっかい

9.

rửa

a)

あいます

b)

かいます

c)

はらいます

d)

あらいます

10.

đổi

a)

かえます

b)

かえします

c)

かえります

d)

とりかえます

11.

đặt chỗ trước

a)

けんがくします

b)

しやくしょします

c)

よやくします

d)

できます

12.

nhật kí

a)

にちき

b)

にっき

c)

にちかき

d)

にっかい