Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

đổi đơn vị đo khối lượng, độ dài, thời gian lớp 4

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

1 cm = ... mm

a)

1

b)

10

c)

100

d)

1000

2.

4 dm = ... cm

a)

1

b)

10

c)

4

d)

40

3.

5 dm = ... mm

a)

10

b)

100

c)

50

d)

500

4.

1 m = ... cm

a)

1

b)

10

c)

1000

d)

100

5.

4 m = ... dm

a)

400

b)

40

c)

10

d)

100

6.

1 km = ... m

a)

10

b)

100

c)

1000

d)

1

7.

5000 m = .. km

a)

500

b)

50

c)

5

d)

100

8.

700 cm = ... dm

a)

7

b)

70

c)

700

d)

7000

9.

600 m = ... cm

a)

6

b)

600

c)

6000

d)

60000

10.

700 cm = ... mm

a)

7000

b)

70

c)

7

d)

700

11.

1 thế kỉ = ? năm

a)

10

b)

60

c)

100

d)

1000

12.

1 năm = ? tháng

a)

7

b)

10

c)

12

d)

100

13.

1 năm (thường) = ? ngày

a)

7

b)

12

c)

365

d)

366

14.

1 năm nhuận = ? ngày

a)

356

b)

366

c)

365

d)

360

15.

1 giờ = ? phút

a)

10

b)

60

c)

24

d)

100

16.

1 phút = ? giây

a)

12

b)

10

c)

60

d)

100

17.

75 phút = .......giờ....phút

a)

1 giờ 5 phút

b)

7 giờ 5 phút

c)

1 giờ 15 phút

d)

2 giờ 15 phút

18.

2 giờ 87 phút = .... giờ ... phút

a)

2 giờ 27 phút

b)

3 giờ 27 phút

c)

3 giờ 17 phút

d)

2 giờ 17 phút

19.

2 ngày 30 giờ = ... ngày ... giờ

a)

2 ngày 6 giờ

b)

3 ngày 6 giờ

c)

4 ngày

d)

3 ngày

20.

16 tháng = ... năm ... tháng?

a)

1 năm 6 tháng

b)

1 năm 5 tháng

c)

1 năm 4 tháng

d)

1 năm 3 tháng

21.

3 năm 16 tháng = ... năm ... tháng

a)

3 năm 6 tháng

b)

4 năm 6 tháng

c)

4 năm 2 tháng

d)

3 năm 2 tháng

e)

4 năm 4 tháng

22.

10 giờ 72 phút = .... giờ ... phút

a)

11 giờ 12 phút

b)

12 giờ 12 phút

c)

12 giờ 2 phút

d)

11 giờ 2 phút

23.

12 giờ 150 phút = ... giờ ... phút

a)

15 giờ

b)

14 giờ 20 phút

c)

14 giờ 30 phút

d)

13 giờ 30 phút

e)

13 giờ 20 phút

24.

6 tạ 50 kg ==  ? kg

a)

650 kg

b)

6500 kg

c)

6050 kg

d)

5060 kg

25.

36000 kg == ? tấn

a)

36 tấn

b)

360 tấn

c)

600 tấn

d)

306 tấn