NEW
Font size
WorksheetsBIỂU ĐỒ V.1
Total questions: 20
Worksheet time: 30mins
Một cách khác để nói 50% {Another way of saying 50%}
một nửa {Half}
một phần tư {a quarter}
ba phần tư {3 quarters}
nhỏ hơn {Just under}
Một cách khác để nói 1/4 {Another way of saying one quarter }
35%
25%
65%
90%
Một cách khác để nói 97% {Another way of saying 97%}
Một phần nhỏ {A small fraction}
Gần như tất cả {Almost all}
Hơn một phần tư {just over a quarter}
Nhỏ hơn một nửa {Just under half}
Một cách khác để nói 55% {Another way of saying 55%}
Nhỏ hơn một nửa {Less than half}
Lớn hơn một nửa {More than half}
Hai phần năm {two-fifths}
Một phần tư {A quarter}
Cho bảng dữ liệu, bao nhiêu phần trăm mọi người thích ngô caramel
Given the data, what percent of people like caramel corn?
26 %
92 %
38 %
23 %
Khách hàng đã trả nhiều tiền nhất cho một gallon xăng là bao nhiêu?
{What was the most a customer paid for a gallon of gas?}
$1.83
$2.07
$2.25
$2.35
Có bao nhiêu khách hàng đã trả hơn $ 2,00 cho một gallon xăng?
{How many customers paid over $2.00 for a gallon of gas?}
10
5
12
15
Có bao nhiêu người đã bình chọn hoàn toàn cho món bắp rang bơ và hỗn hợp hạt trộn đường?.
{How many people voted for popcorn and trail mix altogether?}
4
9
5
17
Hầu hết bọn trẻ đã chọn loại quả nào?
{Which fruit did most children choose?}
apple
banana
grapes
Châu lục nào là nơi sinh sống của 36% số mèo hoang?
{Which Continent is home to 36% of the wild cats?}
Asia
Africa
North America
South America
Châu lục nào có tỷ lệ mèo hoang nhỏ nhất?
{Which Continent has the smallest % of wild cats?}
Asia
Europe
North America
South America
Biểu đồ hình tròn hiển thị các loại trái cây mà một số người thích nhất. Khẳng định nào sau đây là đúng?
Nhiều người thích cam hơn lê
{More people like oranges than pears.}
Nhiều người thích lê hơn dưa.
{More people like pears than melons.}
Số người thích quả cam và quả lê bằng nhau.
{The number of people who like oranges and pears are equal.}
Số người thích táo và cam bằng nhau.
{The number of people who like apples and oranges are equal.}
Biểu đồ hình tròn nào thể hiện cùng một dữ liệu với bảng?
{Which pie chart represents the same data as the table?}
1/4 hour
1/2 hour
1 hour
2 hours
Biểu đồ hình tròn cho thấy một hoạt động thể thao được chọn bởi số học sinh trong một lớp học. Hoạt động nào phổ biến nhất?
Kayaking
Cycling
Swimming
Running
Có 350 bộ màu trong một hộp. Biểu đồ hình tròn hiển thị số lượng các bộ màu khác nhau trong hộp. Có bao nhiêu bộ màu xanh?
60
80
90
120
Biểu đồ hình tròn cho thấy Sarah chi tiêu vặt như thế nào trong một tuần. Cô ấy dành $5 cho phương tiện giao thông. Sarah chi bao nhiêu cho thực phẩm?
$20
$25
$50
$100
Có bao nhiêu độ trong một phần tư ?
{How many degrees are there in a quarter turn?}
45
90
65
120
Có bao nhiêu độ trong một nửa hình tròn (hình bán nguyệt)?
{How many degrees are there in a half turn (semicircle)?
90
120
45
180
Biểu đồ hình tròn hiển thị màu sắc của 32 hạt. Có bao nhiêu hạt màu xanh lá cây?
{The pie chart shows the colours of 32 beads. How many green beads are there?}
90
8
11
9
