wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

종합 한국어_ 제13과_ 어휘 퀴즈 1

Total questions: 20

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Giáo dục tiểu học (n)

(a)  

2.

Trường tư thục (n)

(a)  

3.

Giáo dục tư (n)

(a)  

4.

Giáo dục bắt buộc (n)

(a)  

5.

Thành tích riêng (n)

(a)  

6.

Xem xét báo cáo, luận văn (n)

(a)  

7.

Ưu tiên đặc biệt (n)

(a)  

8.

Cho đi học sớm (n)

(a)  

9.

Trường chuyên nghề (n)

(a)  

10.

Giáo dục gia đình (n)

(a)  

11.

Thí sinh (n)

(a)  

12.

Tuyển chọn (v)

(a)  

13.

Cạnh tranh gay gắt (a)

(a)  

14.

Giáo dục dạy nghề (nấu ăn, cắt tóc, cắm hoa,...) (n)

(a)  

15.

Trường mẫu giáo (n)

(a)  

16.

Đào tạo qua mạng (n)

(a)  

17.

Phỏng vấn sâu (n)

(a)  

18.

Đào tạo đặc biệt (n)

(a)  

19.

Đào tạo từ xa (n)

(a)  

20.

Du học nước ngoài (n)

(a)